Siegendorf
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Krems

Siegendorf vs Krems

Tỷ số chung cuộc: Siegendorf 1-2 Krems tại Regionalliga - Ost, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Siegendorf thắng 0, hòa 0, Krems thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 21
Sân vận động
Sportplatz Siegendorf, Siegendorf
Trọng tài
A. Hasanovic
Phong độ
LLLLL Siegendorf
LDWLD Krems
  1. 6' 0-1 J. Schibany
  2. 11' M. Mydla S. Gessl
  3. 27' 0-2 M. Ambichl
  4. 30' M. Martinov P. Schmiedl
  5. HT0-2
  6. 46' C. Alak P. Jani
  7. 46' Óscar Castellano O. Štursa
  8. 46' S. Buliga O. Bacher
  9. 71' E. Schnürer F. Nachbagauer
  10. 81' E. Felber H. Ismailcebioglu
  11. 81' P. Koglbauer J. Schibany
  12. 88' S. Maierhofer S. Starkl
  13. 88' D. Wydra 1-2
  14. 90' O. Castellano
  15. 90' O. Castellano
  16. FT1-2

Đội hình

Siegendorf HLV: K. Jusits
  1. S. Gessl ▼ 11'
  2. D. Wydra
  3. A. Pester
  4. P. Schmiedl ▼ 30'
  5. T. Zećo
  6. N. Alozie
  7. F. Frithum
  8. O. Bacher ▼ 46'
  9. L. Secco
  10. P. Jani ▼ 46'
  11. O. Štursa ▼ 46'

Dự bị 6

  1. M. Mydla ▲ 11'
  2. M. Martinov ▲ 30'
  3. C. Alak ▲ 46'
  4. Óscar Castellano ▲ 46'
  5. S. Buliga ▲ 46'
  6. D. Nešović
Krems HLV: B. Wagner
  1. C. Riegler
  2. F. Bauer
  3. D. Mehmedovic
  4. M. Halmer
  5. M. Ambichl
  6. S. Starkl ▼ 88'
  7. K. Starkl
  8. S. Temper
  9. H. Ismailcebioglu ▼ 81'
  10. J. Schibany ▼ 81'
  11. F. Nachbagauer ▼ 71'

Dự bị 6

  1. E. Schnürer ▲ 71'
  2. E. Felber ▲ 81'
  3. P. Koglbauer ▲ 81'
  4. S. Maierhofer ▲ 88'
  5. A. Pfaller
  6. M. Hoppi

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
39Ghi được47
50Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.57
9Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu