Krems
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Siegendorf

Krems vs Siegendorf

Tỷ số chung cuộc: Krems 3-0 Siegendorf tại Regionalliga - Ost, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Krems thắng 3, hòa 0, Siegendorf thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Ost · Ost · Vòng 6
Sân vận động
Sepp-Doll-Stadion, Krems
Trọng tài
S. Sampl
Phong độ
LDWLD Krems
LLLLL Siegendorf
  1. 19' S. Temper 1-0
  2. 20' M. Ambichl 2-0
  3. 36' M. Ambichl 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' J. Geppner H. Ismailcebioglu
  6. 46' M. Martinov L. Dostal
  7. 46' R. Konios Óscar Castellano
  8. 57' J. Nemec
  9. 57' J. Nemec
  10. 62' B. Rass S. Temper
  11. 67' C. Anyanwu L. Secco
  12. 74' S. Maierhofer M. Hoppi
  13. 79' A. Cichos M. Olgun
  14. 79' D. Aliloski F. Frithum
  15. 79' P. Jani N. Alozie
  16. FT3-0

Đội hình

Krems HLV: B. Wagner
  1. A. Pfaller
  2. F. Bauer
  3. E. Schnürer
  4. M. Jaindl
  5. S. Schwarz
  6. M. Ambichl
  7. K. Starkl
  8. S. Temper ▼ 62'
  9. M. Hoppi ▼ 74'
  10. M. Olgun ▼ 79'
  11. H. Ismailcebioglu ▼ 46'

Dự bị 6

  1. J. Geppner ▲ 46'
  2. B. Rass ▲ 62'
  3. S. Maierhofer ▲ 74'
  4. A. Cichos ▲ 79'
  5. M. Fahler
  6. M. Halmer
Siegendorf HLV: M. Kausich
  1. S. Gessl
  2. J. Nemec
  3. A. Pester
  4. T. Zećo
  5. N. Alozie ▼ 79'
  6. N. Lehner
  7. F. Frithum ▼ 79'
  8. L. Dostal ▼ 46'
  9. L. Secco ▼ 67'
  10. Óscar Castellano ▼ 46'
  11. E. Tompte

Dự bị 6

  1. M. Martinov ▲ 46'
  2. R. Konios ▲ 46'
  3. C. Anyanwu ▲ 67'
  4. D. Aliloski ▲ 79'
  5. P. Jani ▲ 79'
  6. M. Schreiber

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Stripfing
29 83 - 19 +64 69
2
TWL Elektra
28 52 - 31 +21 56
3
Fach-Donaufeld
29 54 - 38 +16 52
4
Wiener SC
29 42 - 29 +13 48
5
Mannsdorf-Großenzersdorf
29 53 - 50 +3 44
6
Krems
29 46 - 48 -2 44
7
Traiskirchen
29 37 - 37 0 44
8
Mauerwerk
29 52 - 56 -4 41
9
Wiener Viktoria
29 46 - 49 -3 39
10
Leobendorf
29 36 - 38 -2 39
11
Draßburg
29 37 - 49 -12 36
12
Neusiedl
29 45 - 45 0 35
13
Scheiblingkirchen
29 43 - 47 -4 33
14
Siegendorf
29 34 - 43 -9 33
15
SC Wiener Neustadt
29 37 - 63 -26 22
16
Bruck/Leitha
28 19 - 74 -55 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
47Ghi được39
51Thủng lưới50
1.57Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu