Gurten
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
ASK Klagenfurt

Gurten vs ASK Klagenfurt

Tỷ số chung cuộc: Gurten 1-3 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Gurten thắng 2, hòa 0, ASK Klagenfurt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 27
Sân vận động
Park21-Arena Gurten, Gurten
Phong độ
WLDWW Gurten
WWDWW ASK Klagenfurt
  1. 9' T. Pori 1-0
  2. 45'+1 1-1 K. Romaniuk
  3. HT1-1
  4. 46' J. Kreuzer J. Horner
  5. 53' 1-2 S. Karamoko
  6. 55' R. Hulaj T. Reiter
  7. 55' R. Wirth D. Bauer
  8. 60' 1-3 S. Karamoko
  9. 76' G. Agbevor M. Scharfetter
  10. 76' M. Fritzer A. Niangbo
  11. 80' F. Ratzinger F. Seiwald
  12. 85' J. Fürst P. Müller
  13. 89' N. Ramsbacher S. Karamoko
  14. 89' T. Schandl M. Schweiger
  15. FT1-3

Đội hình

Gurten HLV: P. Madritsch
  1. E. Jagereder
  2. T. Burghuber
  3. T. Reiter ▼ 55'
  4. S. Schnaitter
  5. F. Seiwald ▼ 80'
  6. D. Bauer ▼ 55'
  7. T. Schott
  8. J. Horner ▼ 46'
  9. F. Sickinger
  10. F. Wimmleitner
  11. T. Pori

Dự bị 6

  1. J. Kreuzer ▲ 46'
  2. R. Hulaj ▲ 55'
  3. R. Wirth ▲ 55'
  4. F. Ratzinger ▲ 80'
  5. O. Fischer
  6. S. Zirnitzer
ASK Klagenfurt HLV: N. Rnić
  1. D. Skubl
  2. K. Romaniuk
  3. N. Pertlwieser
  4. N. Six
  5. M. Schweiger ▼ 89'
  6. P. Müller ▼ 85'
  7. M. Scharfetter ▼ 76'
  8. D. Goriupp
  9. L. Ademi
  10. A. Niangbo ▼ 76'
  11. S. Karamoko ▼ 89'

Dự bị 6

  1. G. Agbevor ▲ 76'
  2. M. Fritzer ▲ 76'
  3. J. Fürst ▲ 85'
  4. N. Ramsbacher ▲ 89'
  5. T. Schandl ▲ 89'
  6. E. Müller

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu23
42Ghi được47
34Thủng lưới50
1.27Bàn thắng mỗi trận2.04
13Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu