ASK Klagenfurt
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Gurten

ASK Klagenfurt vs Gurten

Tỷ số chung cuộc: ASK Klagenfurt 1-3 Gurten tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ASK Klagenfurt thắng 1, hòa 0, Gurten thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 1
Sân vận động
ASK-Sportanlage Fischl, Klagenfurt am Wörthersee
Phong độ
WWDWW ASK Klagenfurt
WWLDW Gurten
  1. 11' 0-1 T. Reiter
  2. 41' D. Mićić11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' D. Bauer F. Schütz
  5. 46' R. Wirth F. Sickinger
  6. 46' T. Pori Đ. Selman
  7. 62' F. Lampič M. Ahačič
  8. 72' 1-2 F. Wimmleitner
  9. 75' D. Sinanovic M. Nsandi
  10. 75' J. Pejic A. Kmetič
  11. 82' C. Dierke K. Romanyuk
  12. 82' P. Gaggl D. Mićić
  13. 82' 1-3 F. Wimmleitner11m
  14. 86' L. Schlosser J. Kreuzer
  15. 86' S. Murauer S. Zirnitzer
  16. FT1-3

Đội hình

ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. B. Nössler
  2. K. Romanyuk ▼ 82'
  3. M. Osmić
  4. B. Romanyuk
  5. V. Zaletel
  6. K. Ristoskov
  7. D. Mićić ▼ 82'
  8. M. Mrsic
  9. M. Ahačič ▼ 62'
  10. M. Nsandi ▼ 75'
  11. A. Kmetič ▼ 75'

Dự bị 6

  1. F. Lampič ▲ 62'
  2. D. Sinanovic ▲ 75'
  3. J. Pejic ▲ 75'
  4. C. Dierke ▲ 82'
  5. P. Gaggl ▲ 82'
  6. M. Fasching
Gurten HLV: P. Madritsch
  1. F. Wimmer
  2. S. Zirnitzer ▼ 86'
  3. T. Burghuber
  4. T. Reiter
  5. S. Schnaitter
  6. F. Schütz ▼ 46'
  7. J. Kreuzer ▼ 86'
  8. T. Schott
  9. F. Sickinger ▼ 46'
  10. F. Wimmleitner
  11. Đ. Selman ▼ 46'

Dự bị 6

  1. D. Bauer ▲ 46'
  2. R. Wirth ▲ 46'
  3. T. Pori ▲ 46'
  4. L. Schlosser ▲ 86'
  5. S. Murauer ▲ 86'
  6. P. Vidas

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
55Ghi được57
68Thủng lưới45
1.67Bàn thắng mỗi trận1.54
3Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu