SK Vorwarts Steyr
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Gurten

SK Vorwarts Steyr vs Gurten

Tỷ số chung cuộc: SK Vorwarts Steyr 1-3 Gurten tại Regionalliga - Mitte, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Vorwarts Steyr thắng 2, hòa 4, Gurten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 20
Sân vận động
LIWEST Arena, Steyr
Phong độ
LLLDL SK Vorwarts Steyr
WWLDW Gurten
  1. 10' 0-1 D. Bauer
  2. 33' Vivito 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Ziric S. Goldnagl
  5. 46' J. Horner R. Hulaj
  6. 65' T. Pori R. Wirth
  7. 67' A. Weinstabl
  8. 67' A. Weinstabl
  9. 70' M. Oberwinkler O. Filip
  10. 77' F. Sickinger F. Seiwald
  11. 77' J. Kreuzer D. Bauer
  12. 78' D. Bilic J. Mwanga
  13. 79' 1-2 T. Pori
  14. 90' M. Martic Vivito
  15. 90' F. Schütz R. Steinmann
  16. 90'+1 1-3 T. Pori
  17. FT1-3

Đội hình

SK Vorwarts Steyr HLV: D. Nimmervoll
  1. J. Gruber
  2. J. Gabrić
  3. S. Goldnagl ▼ 46'
  4. M. Vrána
  5. Vivito ▼ 90'
  6. A. Pašić
  7. A. Weinstabl
  8. Martín Coello
  9. L. Denk
  10. O. Filip ▼ 70'
  11. J. Mwanga ▼ 78'

Dự bị 6

  1. M. Ziric ▲ 46'
  2. M. Oberwinkler ▲ 70'
  3. D. Bilic ▲ 78'
  4. M. Martic ▲ 90'
  5. A. Marić
  6. M. Fahler
Gurten HLV: P. Madritsch
  1. E. Jagereder
  2. S. Zirnitzer
  3. T. Burghuber
  4. T. Reiter
  5. S. Schnaitter
  6. F. Seiwald ▼ 77'
  7. D. Bauer ▼ 77'
  8. R. Wirth ▼ 65'
  9. T. Schott
  10. R. Hulaj ▼ 46'
  11. R. Steinmann ▼ 90'

Dự bị 6

  1. J. Horner ▲ 46'
  2. T. Pori ▲ 65'
  3. F. Sickinger ▲ 77'
  4. J. Kreuzer ▲ 77'
  5. F. Schütz ▲ 90'
  6. O. Fischer

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
30Ghi được42
60Thủng lưới34
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu