SK Vorwarts Steyr
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gurten

SK Vorwarts Steyr vs Gurten

Tỷ số chung cuộc: SK Vorwarts Steyr 1-1 Gurten tại Regionalliga - Mitte, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Vorwarts Steyr thắng 2, hòa 4, Gurten thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 28
Sân vận động
LIWEST Arena, Steyr
Phong độ
LLLDL SK Vorwarts Steyr
WWLDW Gurten
  1. HT0-0
  2. 57' 0-1 F. Wimmleitner
  3. 80' H. Eminazari Vivito
  4. 84' D. Bilic B. Lukić
  5. 84' P. Staudinger M. Kabashaj
  6. 84' M. Ziric 1-1
  7. 87' F. Sickinger R. Wirth
  8. 90'+2 M. Richter Martín Coello
  9. 90'+3 R. Kienberger S. Zirnitzer
  10. FT1-1

Đội hình

SK Vorwarts Steyr HLV: M. Eitl
  1. V. Hüttner
  2. A. Marić
  3. M. Ziric
  4. M. Martic
  5. M. Sulejmanović
  6. M. Kabashaj ▼ 84'
  7. Vivito ▼ 80'
  8. A. Pašić
  9. B. Lukić ▼ 84'
  10. Martín Coello ▼ 90'
  11. O. Filip

Dự bị 6

  1. H. Eminazari ▲ 80'
  2. D. Bilic ▲ 84'
  3. P. Staudinger ▲ 84'
  4. M. Richter ▲ 90'
  5. M. Fauland
  6. P. Bilic
Gurten HLV: P. Madritsch
  1. M. Pavli
  2. S. Zirnitzer ▼ 90'
  3. T. Burghuber
  4. S. Schnaitter
  5. S. Murauer
  6. J. Kreuzer
  7. D. Bauer
  8. R. Wirth ▼ 87'
  9. T. Schott
  10. F. Wimmleitner
  11. T. Pori

Dự bị 6

  1. F. Sickinger ▲ 87'
  2. R. Kienberger ▲ 90'
  3. F. Ratzinger
  4. F. Wimmer
  5. L. Schlosser
  6. T. Reiter

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
43Ghi được57
62Thủng lưới45
1.08Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu