Deutschlandsberger SC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Weiz

Deutschlandsberger SC vs Weiz

Tỷ số chung cuộc: Deutschlandsberger SC 2-2 Weiz tại Regionalliga - Mitte, 23 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deutschlandsberger SC thắng 1, hòa 4, Weiz thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 4
Sân vận động
Koralmstadion, Deutschlandsberg
Phong độ
LWDWL Deutschlandsberger SC
LWDDW Weiz
  1. 23' 0-1 T. Fink
  2. 41' 0-2 M. Hernaus
  3. HT0-2
  4. 46' D. Marković M. Fuchshofer
  5. 46' J. Hack N. Weinberger
  6. 66' J. Grubelnik 1-2
  7. 76' P. Bratschko J. Ostermann
  8. 80' F. Mandl J. Mesarič
  9. 84' C. Degen
  10. 84' C. Degen
  11. 90' P. Wiesenhofer M. Hernaus
  12. 90'+5 S. Jost T. Fink
  13. 90'+3 J. Hack 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Deutschlandsberger SC HLV: M. Amtmann
  1. J. Veit
  2. C. Lipp
  3. J. Mesarič ▼ 80'
  4. S. Filipovic
  5. B. Syla
  6. J. Grubelnik
  7. C. Degen
  8. N. Weinberger ▼ 46'
  9. M. Gintsberger
  10. M. Fuchshofer ▼ 46'
  11. M. Hoić

Dự bị 6

  1. D. Marković ▲ 46'
  2. J. Hack ▲ 46'
  3. F. Mandl ▲ 80'
  4. B. Rindler
  5. D. Brandl
  6. F. Steinbauer
Weiz HLV: A. Hödl
  1. E. Temmel
  2. P. Kozissnik
  3. N. Ostermann
  4. T. Wlattnig
  5. P. Schellnegger
  6. J. Ostermann ▼ 76'
  7. T. Fink ▼ 90'
  8. S. Gabbichler
  9. M. Murg
  10. M. Hernaus ▼ 90'
  11. P. Kiedl

Dự bị 6

  1. P. Bratschko ▲ 76'
  2. P. Wiesenhofer ▲ 90'
  3. S. Jost ▲ 90'
  4. C. Weigelt
  5. L. Strobl
  6. M. Stenzel

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
WSPG Wels
30 67 - 34 +33 65
2
Gurten
30 42 - 25 +17 58
3
Wolfsberger AC II
30 51 - 28 +23 55
4
Oedt
30 67 - 40 +27 54
5
Wallern / Marienkirchen
30 63 - 41 +22 50
6
Weiz
30 72 - 52 +20 46
7
Leoben
30 53 - 61 -8 42
8
SV Ried II
30 56 - 58 -2 41
9
St. Anna
30 45 - 59 -14 41
10
Deutschlandsberger SC
30 54 - 58 -4 39
11
LASK Juniors
30 51 - 44 +7 37
12
Treibach
30 35 - 59 -24 36
13
Gleisdorf 09
30 40 - 55 -15 34
14
Union Vöcklamarkt
30 44 - 63 -19 28
15
SK Vorwarts Steyr
30 29 - 54 -25 24
16
Wildon
30 32 - 70 -38 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
73Ghi được103
76Thủng lưới72
1.92Bàn thắng mỗi trận2.64
6Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn33
38Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu