ASK Klagenfurt
5 : 1
FT · Hiệp một 5:0
·
St. Anna

ASK Klagenfurt vs St. Anna

Tỷ số chung cuộc: ASK Klagenfurt 5-1 St. Anna tại Regionalliga - Mitte, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ASK Klagenfurt thắng 1, hòa 0, St. Anna thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 30
Sân vận động
ASK-Sportanlage Fischl, Klagenfurt am Wörthersee
Phong độ
WWDWW ASK Klagenfurt
DWWLL St. Anna
  1. 16' A. Kmetič 1-0
  2. 25' M. Ahačič 2-0
  3. 32' M. Osmić 3-0
  4. 36' M. Nsandi 4-0
  5. 45' A. Kmetič 5-0
  6. HT5-0
  7. 46' D. Sinanovic M. Nsandi
  8. 46' A. Thurner-Seebacher D. Suka
  9. 46' M. Klöckl A. Muhr
  10. 46' T. List P. Glanz
  11. 60' L. Marič F. Weiler
  12. 65' E. Cajic M. Osmić
  13. 65' Đ. Selman M. Ahačič
  14. 71' 5-1 C. Kobald
  15. 80' S. Lazic A. Kmetič
  16. 80' T. Fodjo Lali B. Nössler
  17. 80' T. Frankl A. Lackner
  18. FT5-1

Đội hình

ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. B. Nössler ▼ 80'
  2. K. Romaniuk
  3. M. Osmić ▼ 65'
  4. B. Romaniuk
  5. V. Zaletel
  6. K. Ristoskov
  7. M. Grubor
  8. D. Mićić
  9. M. Ahačič ▼ 65'
  10. M. Nsandi ▼ 46'
  11. A. Kmetič ▼ 80'

Dự bị 6

  1. D. Sinanovic ▲ 46'
  2. E. Cajic ▲ 65'
  3. Đ. Selman ▲ 65'
  4. S. Lazic ▲ 80'
  5. T. Fodjo Lali ▲ 80'
  6. M. Mrsic
St. Anna HLV: E. Spath
  1. S. Donner
  2. J. Petrič
  3. N. Fabiani
  4. P. Glanz ▼ 46'
  5. A. Muhr ▼ 46'
  6. M. Maučec
  7. S. Weber
  8. C. Kobald
  9. F. Weiler ▼ 60'
  10. D. Suka ▼ 46'
  11. A. Lackner ▼ 80'

Dự bị 6

  1. A. Thurner-Seebacher ▲ 46'
  2. M. Klöckl ▲ 46'
  3. T. List ▲ 46'
  4. L. Marič ▲ 60'
  5. T. Frankl ▲ 80'
  6. T. Bilalic

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu41
55Ghi được57
68Thủng lưới92
1.67Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu