St. Anna
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ASK Klagenfurt

St. Anna vs ASK Klagenfurt

Tỷ số chung cuộc: St. Anna 4-0 ASK Klagenfurt tại Regionalliga - Mitte, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: St. Anna thắng 2, hòa 0, ASK Klagenfurt thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 15
Sân vận động
Bollwerk-Arena, Aigen
Phong độ
DWWLL St. Anna
WWDWW ASK Klagenfurt
  1. 10' L. Marič 1-0
  2. 34' C. Kobald11m 2-0
  3. HT2-0
  4. 60' P. Kiedl 3-0
  5. 70' S. Lazic D. Sinanovic
  6. 71' C. Kobald 4-0
  7. 72' A. Ploj A. Thurner-Seebacher
  8. 76' A. Hajdarevič F. Weiler
  9. 76' J. Schlegel M. Maučec
  10. 82' D. Filipovic M. Osmić
  11. 86' B. Nössler M. Grubor
  12. 90' J. Šoštarec P. Kiedl
  13. FT4-0

Đội hình

St. Anna HLV: E. Spath
  1. T. Bilalic
  2. J. Petrič
  3. M. Klöckl
  4. M. Maučec ▼ 76'
  5. S. Weber
  6. C. Kobald
  7. F. Weiler ▼ 76'
  8. A. Lackner
  9. L. Marič
  10. A. Thurner-Seebacher ▼ 72'
  11. P. Kiedl ▼ 90'

Dự bị 6

  1. A. Ploj ▲ 72'
  2. A. Hajdarevič ▲ 76'
  3. J. Schlegel ▲ 76'
  4. J. Šoštarec ▲ 90'
  5. C. Pendl
  6. F. Hödl
ASK Klagenfurt HLV: D. Thuller
  1. N. Grubor
  2. M. Osmić ▼ 82'
  3. B. Romanyuk
  4. V. Zaletel
  5. K. Ristoskov
  6. M. Grubor ▼ 86'
  7. D. Mićić
  8. M. Mrsic
  9. M. Nsandi
  10. D. Sinanovic ▼ 70'
  11. A. Kmetič

Dự bị 4

  1. S. Lazic ▲ 70'
  2. D. Filipovic ▲ 82'
  3. B. Nössler ▲ 86'
  4. F. Lampič

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Voitsberg
30 79 - 30 +49 70
2
Gurten
30 45 - 26 +19 51
3
WSPG Wels
30 56 - 32 +24 50
4
LASK Juniors
30 65 - 38 +27 47
5
Weiz
30 57 - 53 +4 45
6
Wallern / Marienkirchen
30 56 - 55 +1 45
7
St. Anna
30 38 - 60 -22 41
8
Deutschlandsberger SC
30 53 - 44 +9 40
9
Union Vöcklamarkt
30 38 - 53 -15 39
10
SK Vorwarts Steyr
30 32 - 38 -6 38
11
SV Ried II
30 54 - 70 -16 37
12
ASK Klagenfurt
30 51 - 58 -7 37
13
Gleisdorf 09
30 39 - 43 -4 35
14
Bad Gleichenberg
30 51 - 71 -20 35
15
Wolfsberger AC II
30 45 - 61 -16 35
16
Allerheiligen
30 43 - 70 -27 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu33
57Ghi được55
92Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới3
27Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu