Wallern / Marienkirchen vs SV Ried II
Tỷ số chung cuộc: Wallern / Marienkirchen 0-1 SV Ried II tại Regionalliga - Mitte, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wallern / Marienkirchen thắng 2, hòa 0, SV Ried II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 29
- Sân vận động
- Sportplatz SV Zaunergroup Wallern, Wallern an der Trattnach
- Phong độ
- WWLLL Wallern / Marienkirchen
- WWLLL SV Ried II
- HT0-0
- 46' ▲ S. Dieplinger ▼ M. Sulimani
- 57' 0-1 D. Wimmer
- 66' ▲ E. Purkovic ▼ D. Wimmer
- 72' ▲ T. Hochreiter ▼ J. Peherstorfer
- 79' ▲ E. Zaki ▼ L. Mayrhuber
- 79' ▲ L. Lukic ▼ N. Wiesinger
- 79' ▲ L. Ondoa ▼ R. Steinmann
- 84' ▲ G. Litzlbauer ▼ P. Huspek
- 88' ▲ F. Lechner ▼ F. Rossdorfer
- 88' ▲ N. Sickinger ▼ M. Zetic
- FT0-1
Đội hình
- D. Zach
- D. Schmid
- L. Schindler
- P. Huspek ▼ 84'
- M. Schildberger
- P. Mitter
- L. Mayrhuber ▼ 79'
- A. Dallhammer
- J. Peherstorfer ▼ 72'
- D. Steinmayr
- M. Sulimani ▼ 46'
Dự bị 6
- S. Dieplinger ▲ 46'
- T. Hochreiter ▲ 72'
- E. Zaki ▲ 79'
- G. Litzlbauer ▲ 84'
- L. Stadler
- S. Makalic
- D. Stöger
- A. Mankowski
- N. Wiesinger ▼ 79'
- S. Kapsamer
- P. Weissenbacher
- F. Rossdorfer ▼ 88'
- D. Velecky
- M. Zetic ▼ 88'
- B. Wörndl
- R. Steinmann ▼ 79'
- D. Wimmer ▼ 66'
Dự bị 6
- E. Purkovic ▲ 66'
- L. Lukic ▲ 79'
- L. Ondoa ▲ 79'
- F. Lechner ▲ 88'
- N. Sickinger ▲ 88'
- C. Lapsin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 79 - 30 | +49 | 70 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 51 | |
| 3 | 30 | 56 - 32 | +24 | 50 | |
| 4 | 30 | 65 - 38 | +27 | 47 | |
| 5 | 30 | 57 - 53 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 7 | 30 | 38 - 60 | -22 | 41 | |
| 8 | 30 | 53 - 44 | +9 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 53 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 11 | 30 | 54 - 70 | -16 | 37 | |
| 12 | 30 | 51 - 58 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 35 | |
| 14 | 30 | 51 - 71 | -20 | 35 | |
| 15 | 30 | 45 - 61 | -16 | 35 | |
| 16 | 30 | 43 - 70 | -27 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
57Ghi được54
60Thủng lưới70
1.84Bàn thắng mỗi trận1.8
4Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai27