Wallern / Marienkirchen vs LASK Juniors
Tỷ số chung cuộc: Wallern / Marienkirchen 0-8 LASK Juniors tại Regionalliga - Mitte, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wallern / Marienkirchen thắng 2, hòa 2, LASK Juniors thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 28
- Sân vận động
- Sportplatz SV Zaunergroup Wallern, Wallern an der Trattnach
- Phong độ
- WWWLL Wallern / Marienkirchen
- LWDWD LASK Juniors
- 5' 0-1 L. Vielgut
- HT0-1
- 52' 0-2 L. Vielgut
- 54' O. Affenzeller
- 58' 0-3 L. Vielgut
- 61' 0-4 M. Schabauer
- 63' ▲ L. Mayrhuber ▼ M. Schildberger
- 63' ▲ M. Straif ▼ J. Peherstorfer
- 63' ▲ R. Vicol ▼ J. Wanker
- 67' 0-5 M. Schabauer
- 69' ▲ J. Philipsky ▼ R. Martić
- 69' ▲ P. Haberl ▼ M. Schabauer
- 72' ▲ G. Braun ▼ A. Haider
- 72' ▲ S. Leitner ▼ Y. Eisschill
- 76' ▲ S. Dieplinger ▼ D. Steinmayr
- 76' ▲ T. Hochreiter ▼ P. Huspek
- 80' 0-6 P. Haberl
- 83' 0-7 P. Haberl
- 90'+3 0-8 L. Vielgut
- FT0-8
Đội hình
- D. Zach
- D. Schmid
- L. Schindler
- P. Huspek ▼ 76'
- M. Schildberger ▼ 63'
- M. Kvesa
- P. Mitter
- A. Dallhammer
- J. Peherstorfer ▼ 63'
- D. Steinmayr ▼ 76'
- O. Affenzeller
Dự bị 6
- L. Mayrhuber ▲ 63'
- M. Straif ▲ 63'
- S. Dieplinger ▲ 76'
- T. Hochreiter ▲ 76'
- E. Zaki
- L. Stadler
- C. Steinbauer
- M. Würdinger
- P. Perić
- Y. Eisschill ▼ 72'
- R. Martić ▼ 69'
- L. Vielgut
- M. Schabauer ▼ 69'
- E. Haas
- A. Haider ▼ 72'
- E. Prosić
- J. Wanker ▼ 63'
Dự bị 6
- R. Vicol ▲ 63'
- J. Philipsky ▲ 69'
- P. Haberl ▲ 69'
- G. Braun ▲ 72'
- S. Leitner ▲ 72'
- F. Schmiedhuber
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 79 - 30 | +49 | 70 | |
| 2 | 30 | 45 - 26 | +19 | 51 | |
| 3 | 30 | 56 - 32 | +24 | 50 | |
| 4 | 30 | 65 - 38 | +27 | 47 | |
| 5 | 30 | 57 - 53 | +4 | 45 | |
| 6 | 30 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 7 | 30 | 38 - 60 | -22 | 41 | |
| 8 | 30 | 53 - 44 | +9 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 53 | -15 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 38 | -6 | 38 | |
| 11 | 30 | 54 - 70 | -16 | 37 | |
| 12 | 30 | 51 - 58 | -7 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 35 | |
| 14 | 30 | 51 - 71 | -20 | 35 | |
| 15 | 30 | 45 - 61 | -16 | 35 | |
| 16 | 30 | 43 - 70 | -27 | 27 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
57Ghi được77
60Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai39