Allerheiligen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gleisdorf 09

Allerheiligen vs Gleisdorf 09

Tỷ số chung cuộc: Allerheiligen 0-2 Gleisdorf 09 tại Regionalliga - Mitte, 24 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Allerheiligen thắng 0, hòa 5, Gleisdorf 09 thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 19
Sân vận động
Sportanlage Allerheiligen, Allerheiligen bei Wildon
Phong độ
LDWWD Allerheiligen
LLLLD Gleisdorf 09
  1. 21' 0-1 M. Köfler
  2. HT0-1
  3. 66' J. Janetzko P. Turković
  4. 66' S. Hauptmann J. Grillitsch
  5. 76' M. Sieber J. Matjašič
  6. 79' B. Marton D. Kovačec
  7. 89' L. Pliso F. Smoljan
  8. 90'+1 R. Glanznig C. Berger
  9. 90'+2 0-2 M. Sieber
  10. FT0-2

Đội hình

Allerheiligen HLV: T. Kocijan
  1. M. Hamer
  2. B. Bizjak
  3. A. Kager
  4. L. Puster
  5. L. Egarter
  6. U. Žibert
  7. P. Turković ▼ 66'
  8. M. Grgic
  9. J. Grillitsch ▼ 66'
  10. F. Pistrich
  11. D. Kovačec ▼ 79'

Dự bị 6

  1. J. Janetzko ▲ 66'
  2. S. Hauptmann ▲ 66'
  3. B. Marton ▲ 79'
  4. B. Schweinzer
  5. M. Lotrič
  6. O. Kalac
Gleisdorf 09 HLV: T. Böcksteiner
  1. F. Wiegele
  2. M. Köfler
  3. C. Gschiel
  4. M. Suppan
  5. P. Zisser
  6. M. Holzerbauer
  7. F. Schlemmer
  8. D. Smoljan
  9. J. Matjašič ▼ 76'
  10. C. Berger ▼ 90'
  11. F. Smoljan ▼ 89'

Dự bị 6

  1. M. Sieber ▲ 76'
  2. L. Pliso ▲ 89'
  3. R. Glanznig ▲ 90'
  4. J. Wagnes
  5. L. Wlattnig
  6. M. Štumberger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
42Ghi được58
62Thủng lưới56
1.24Bàn thắng mỗi trận1.76
5Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu