Gleisdorf 09
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Allerheiligen

Gleisdorf 09 vs Allerheiligen

Tỷ số chung cuộc: Gleisdorf 09 0-0 Allerheiligen tại Regionalliga - Mitte, 12 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gleisdorf 09 thắng 5, hòa 5, Allerheiligen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 4
Sân vận động
Solarstadion der Stadt Gleisdorf, Gleisdorf
Phong độ
LLLLD Gleisdorf 09
LDWWD Allerheiligen
  1. HT0-0
  2. 46' R. Glanznig F. Schlemmer
  3. 46' M. Holzerbauer M. Suppan
  4. 58' J. Mihovilović L. Puster
  5. 66' A. Masić B. Fauland
  6. 86' L. Wlattnig P. Schroll
  7. 87' F. Pistrich A. Nenadic
  8. 90'+3 B. Gül D. Smoljan
  9. FT0-0

Đội hình

Gleisdorf 09 HLV: T. Böcksteiner
  1. F. Wiegele
  2. C. Gschiel
  3. M. Suppan ▼ 46'
  4. P. Zisser
  5. D. Schloffer
  6. P. Schroll ▼ 86'
  7. T. Wotolen
  8. F. Schlemmer ▼ 46'
  9. D. Smoljan ▼ 90'
  10. F. Lenhart
  11. C. Berger

Dự bị 6

  1. M. Holzerbauer ▲ 46'
  2. R. Glanznig ▲ 46'
  3. L. Wlattnig ▲ 86'
  4. B. Gül ▲ 90'
  5. M. Mauerhofer
  6. M. Štumberger
Allerheiligen HLV: B. Windisch
  1. M. Hamer
  2. B. Bizjak
  3. A. Kager
  4. L. Puster ▼ 58'
  5. M. Grgic
  6. L. Egarter
  7. B. Schweinzer
  8. B. Fauland ▼ 66'
  9. J. Grillitsch
  10. M. Barišić
  11. A. Nenadic ▼ 87'

Dự bị 6

  1. J. Mihovilović ▲ 58'
  2. A. Masić ▲ 66'
  3. F. Pistrich ▲ 87'
  4. C. Wallner
  5. E. Rainer
  6. P. Kargl

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leoben
27 66 - 20 +46 63
2
LASK Juniors
27 71 - 24 +47 62
3
Hertha
27 50 - 29 +21 56
4
Gurten
27 38 - 25 +13 49
5
Deutschlandsberger SC
27 49 - 42 +7 44
6
Bad Gleichenberg
27 54 - 45 +9 43
7
SV Ried II
27 40 - 44 -4 40
8
Wolfsberger AC II
27 45 - 36 +9 36
9
Gleisdorf 09
27 45 - 42 +3 33
10
St. Anna
27 42 - 51 -9 32
11
Weiz
27 43 - 52 -9 31
12
Union Vöcklamarkt
27 25 - 41 -16 27
13
Allerheiligen
27 34 - 53 -19 25
14
Treibach
27 32 - 57 -25 22
15
Kalsdorf
27 28 - 67 -39 20
16
SAK Klagenfurt
27 24 - 58 -34 14
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
58Ghi được42
56Thủng lưới62
1.76Bàn thắng mỗi trận1.24
7Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu