Wolfsberger AC II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Treibach

Wolfsberger AC II vs Treibach

Tỷ số chung cuộc: Wolfsberger AC II 2-0 Treibach tại Regionalliga - Mitte, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Wolfsberger AC II thắng 3, hòa 2, Treibach thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Sankt Andrä, Sankt Andrä
Trọng tài
P. Gadler
Phong độ
WLLDW Wolfsberger AC II
WDWWL Treibach
  1. 16' A. Karic 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' L. Schöfl 2-0
  4. 61' D. Ponjavić V. Muharemovic
  5. 70' D. Goriupp P. Müller
  6. 79' G. Egger J. Steiger
  7. 79' F. Gangl L. Pippan
  8. 86' S. Lauhard H. Wachernig
  9. 87' M. Fritzer P. Jager
  10. FT2-0

Đội hình

Wolfsberger AC II HLV: H. Tatschl
  1. M. Kuttin
  2. F. Tauchhammer
  3. N. Pertlwieser
  4. J. Steiger ▼ 79'
  5. L. Schöfl
  6. T. Altersberger
  7. P. Müller ▼ 70'
  8. P. Jager ▼ 87'
  9. N. Hartweger
  10. A. Karic
  11. L. Vielgut

Dự bị 6

  1. D. Goriupp ▲ 70'
  2. G. Egger ▲ 79'
  3. M. Fritzer ▲ 87'
  4. D. Skubl
  5. L. Egarter
  6. M. Scharfetter
Treibach HLV: M. Kaiser
  1. R. Liebminger
  2. P. Höberl
  3. M. Primusch
  4. H. Wachernig ▼ 86'
  5. D. Grilz
  6. V. Muharemovic ▼ 61'
  7. M. Leitner
  8. D. Hude
  9. L. Pippan ▼ 79'
  10. K. Vaschauner
  11. B. Walzl

Dự bị 4

  1. D. Ponjavić ▲ 61'
  2. F. Gangl ▲ 79'
  3. S. Lauhard ▲ 86'
  4. F. Wieser

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz II
32 105 - 29 +76 72
2
Deutschlandsberger SC
32 62 - 26 +36 63
3
Gurten
32 63 - 31 +32 62
4
Wolfsberger AC II
32 71 - 50 +21 56
5
Hertha
32 64 - 34 +30 56
6
Union Vöcklamarkt
32 46 - 41 +5 52
7
Bad Gleichenberg
32 56 - 47 +9 51
8
Allerheiligen
32 52 - 48 +4 47
9
Gleisdorf 09
32 50 - 53 -3 44
10
St. Anna
32 61 - 54 +7 44
11
Weiz
32 47 - 56 -9 43
12
SV Ried II
32 50 - 63 -13 36
13
Kalsdorf
32 46 - 54 -8 35
14
Treibach
32 56 - 73 -17 35
15
Wels
32 47 - 71 -24 33
16
Spittal
32 25 - 60 -35 18
17
Stadl-Paura
32 18 - 129 -111 6
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
71Ghi được58
50Thủng lưới82
2.22Bàn thắng mỗi trận1.66
7Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu