Treibach vs Wolfsberger AC II
Tỷ số chung cuộc: Treibach 1-6 Wolfsberger AC II tại Regionalliga - Mitte, 17 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Treibach thắng 1, hòa 2, Wolfsberger AC II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Regionalliga - Mitte · Mitte · Vòng 10
- Sân vận động
- Turnerwald-Stadion, Althofen
- Trọng tài
- M. Begusch
- Phong độ
- WDWWL Treibach
- WLLDW Wolfsberger AC II
- 5' 0-1 M. Brugger
- 15' 0-2 M. Heiden
- 21' 0-3 M. Brugger
- 28' H. Wachernig 1-3
- 32' 1-4 M. Brugger
- 43' 1-5 P. Müller
- HT1-5
- 52' 1-6 J. Steiger
- 66' ▲ D. Grilz ▼ M. Leitner
- 66' ▲ F. Gangl ▼ P. Höberl
- 66' ▲ A. Karic ▼ M. Brugger
- 66' ▲ M. Tialler ▼ N. Veratschnig
- 70' ▲ D. Hude ▼ D. Ponjavic
- 79' ▲ N. Hartweger ▼ M. Heiden
- 79' ▲ P. Staudinger ▼ M. Holzer
- 79' ▲ G. Egger ▼ J. Steiger
- 85' ▲ L. Weitensfelder ▼ B. Walzl
- 85' ▲ P. Matschnigg ▼ K. Vaschauner
- FT1-6
Đội hình
- P. Böck
- P. Höberl ▼ 66'
- M. Primusch
- H. Wachernig
- R. Käfer
- V. Muharemovic
- M. Leitner ▼ 66'
- L. Pippan
- D. Ponjavic ▼ 70'
- K. Vaschauner ▼ 85'
- B. Walzl ▼ 85'
Dự bị 6
- D. Grilz ▲ 66'
- F. Gangl ▲ 66'
- D. Hude ▲ 70'
- L. Weitensfelder ▲ 85'
- P. Matschnigg ▲ 85'
- A. Bodner
- D. Skubl
- F. Tauchhammer
- M. Heiden ▼ 79'
- J. Steiger ▼ 79'
- L. Schöfl
- T. Altersberger
- P. Müller
- P. Jager
- M. Holzer ▼ 79'
- M. Brugger ▼ 66'
- N. Veratschnig ▼ 66'
Dự bị 6
- A. Karic ▲ 66'
- M. Tialler ▲ 66'
- N. Hartweger ▲ 79'
- P. Staudinger ▲ 79'
- G. Egger ▲ 79'
- N. Lesjak
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 105 - 29 | +76 | 72 | |
| 2 | 32 | 62 - 26 | +36 | 63 | |
| 3 | 32 | 63 - 31 | +32 | 62 | |
| 4 | 32 | 71 - 50 | +21 | 56 | |
| 5 | 32 | 64 - 34 | +30 | 56 | |
| 6 | 32 | 46 - 41 | +5 | 52 | |
| 7 | 32 | 56 - 47 | +9 | 51 | |
| 8 | 32 | 52 - 48 | +4 | 47 | |
| 9 | 32 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 10 | 32 | 61 - 54 | +7 | 44 | |
| 11 | 32 | 47 - 56 | -9 | 43 | |
| 12 | 32 | 50 - 63 | -13 | 36 | |
| 13 | 32 | 46 - 54 | -8 | 35 | |
| 14 | 32 | 56 - 73 | -17 | 35 | |
| 15 | 32 | 47 - 71 | -24 | 33 | |
| 16 | 32 | 25 - 60 | -35 | 18 | |
| 17 | 32 | 18 - 129 | -111 | 6 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu32
58Ghi được71
82Thủng lưới50
1.66Bàn thắng mỗi trận2.22
3Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai41