Salzburg W
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

Salzburg W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: Salzburg W 2-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Salzburg W thắng 3, hòa 0, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 2
Phong độ
WLLLL Salzburg W
LLWDL Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 20' T. D'Angelo G. Spinn
  2. 30' L. Krinzinger
  3. 37' K. Wienerroither · L. Triendl 1-0
  4. 45'+2 D. Kittel
  5. HT1-0
  6. 46' E. Makalic D. Kittel
  7. 46' E. S. Schimm V. Sprung
  8. 46' L. Kammerer V. Buric
  9. 61' M. Schwarz A. Pamminger
  10. 61' E. Kobler K. Wienerroither
  11. 66' E. Kobler 2-0
  12. 75' F. Dorfer L. Schubert
  13. 76' V. Lutz L. Spinn
  14. 76' L. Talwieser J. Grunwald
  15. 77' E. Makalic
  16. FT2-0

Đội hình

Salzburg W
  1. 1V. Guha
  2. 6L. Spinn ▼ 76'
  3. 8G. Spinn ▼ 20'
  4. 10A. Pamminger ▼ 61'
  5. 11V. Illinger
  6. 12K. Wienerroither ▼ 61'
  7. 18M. Plattner
  8. 19L. Triendl
  9. 20S. Schirmbrand
  10. 38J. Grunwald ▼ 76'
  11. 77A. Hamzic

Dự bị 7

  1. 21A. Braunlinger
  2. 2T. D'Angelo ▲ 20'
  3. 4V. Akrap
  4. 5V. Lutz ▲ 76'
  5. 7M. Schwarz ▲ 61'
  6. 22E. Kobler ▲ 61'
  7. 27L. Talwieser ▲ 76'
Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 1J. Zangerl
  2. 7J. Rauch
  3. 13D. Kittel ▼ 46'
  4. 17A. Hofschweiger
  5. 18L. Nimmrichter
  6. 21J. Niedermayr
  7. 6V. Sprung ▼ 46'
  8. 22V. Buric ▼ 46'
  9. 23L. Schubert ▼ 75'
  10. 32L. Krinzinger
  11. 9S. Lackner

Dự bị 7

  1. 99E. Felder
  2. 2L. Muller
  3. 5E. Makalic ▲ 46'
  4. 10E. Avdic
  5. 14E. S. Schimm ▲ 46'
  6. 19F. Dorfer ▲ 75'
  7. 74L. Kammerer ▲ 46'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Sturm Graz W
6 18 - 4 +14 16
2
St. Pölten W
5 12 - 1 +11 15
3
Austria Wien W
5 15 - 2 +13 10
4
First Vienna W
6 9 - 10 -1 7
5
Rheindorf Altach W
5 8 - 12 -4 7
6
SK Rapid W
5 8 - 8 0 6
7
Salzburg W
6 5 - 14 -9 6
8
LASK W
6 6 - 12 -6 4
9
Kleinmünchen / BW Linz W
6 4 - 12 -8 4
10
Südburgenland W
6 4 - 14 -10 2

So sánh

6Trận đấu6
5Ghi được4
14Thủng lưới12
0.83Bàn thắng mỗi trận0.67
2Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn2
3Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu