Südburgenland W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
LASK W

Südburgenland W vs LASK W

Tỷ số chung cuộc: Südburgenland W 0-1 LASK W tại Frauenliga, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Südburgenland W thắng 0, hòa 0, LASK W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 16
Sân vận động
Thermenstadion Stegersbach, Stegersbach
Phong độ
DDLLL Südburgenland W
LLLDL LASK W
  1. 41' 0-1 V. Kovacsphản lưới · S. Fukumoto
  2. HT0-1
  3. 62' V. Beiglbock H. Maurer
  4. 62' H. Schoberl A. Zimmermann
  5. 68' A. Svibkova
  6. 71' L. Sipos
  7. 76' C. Prieler A. Sergeeva
  8. 80' E. Hofer A. Bacher
  9. 80' N. Wagner L. Schandl
  10. 83' E. Avdic G. Banfi
  11. 84' E. Avdic
  12. 86' S. Fukumoto
  13. 89' J. Volkov
  14. 89' S. Rinnhofer P. Petrovics
  15. 90'+4 M. Kerschbaummayr A. Svibkova
  16. FT0-1

Đội hình

Südburgenland W HLV: Harald Bacher
  1. 86D. Schvirjan
  2. 28M. Leitner
  3. 95V. Kovacs
  4. 5G. Rozmis
  5. 22L. Schandl ▼ 80'
  6. 91P. Petrovics ▼ 89'
  7. 42A. Zimmermann ▼ 62'
  8. 18H. Maurer ▼ 62'
  9. 9A. Bacher ▼ 80'
  10. 77L. Sipos
  11. 12K. Dorn

Dự bị 6

  1. 41P. Kollar
  2. 8E. Hofer ▲ 80'
  3. 17N. Wagner ▲ 80'
  4. 27V. Beiglbock ▲ 62'
  5. 61S. Rinnhofer ▲ 89'
  6. 71H. Schoberl ▲ 62'
LASK W HLV: Markus Eitl
  1. 33E. Gavillet
  2. 19A. Sergeeva ▼ 76'
  3. 6E. Kos
  4. 4K. Pranjes
  5. 45F. Wagner
  6. 9G. Banfi ▼ 83'
  7. 34S. Fukumoto
  8. 36S. Raamet
  9. 16A. Nemcova
  10. 26J. Volkov
  11. 17A. Svibkova ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 1S. Trinkl
  2. 3E. Burgstaller
  3. 10E. Avdic ▲ 83'
  4. 11M. Kerschbaummayr ▲ 90'
  5. 18C. Prieler ▲ 76'
  6. 46K. Jungwirth
  7. 77E. Schmierer

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Wien W
18 52 - 5 +47 52
2
St. Pölten W
18 60 - 10 +50 46
3
SK Sturm Graz W
18 40 - 23 +17 34
4
Salzburg W
18 35 - 34 +1 28
5
Rheindorf Altach W
18 32 - 34 -2 28
6
First Vienna W
18 32 - 33 -1 25
7
LASK W
18 18 - 30 -12 20
8
Neulengbach W
18 13 - 34 -21 12
9
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 45 -31 9
10
Südburgenland W
18 23 - 71 -48 5
Relegation Round

So sánh

22Trận đấu22
28Ghi được23
81Thủng lưới33
1.27Bàn thắng mỗi trận1.05
2Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn12
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu