SK Sturm Graz W vs Salzburg W
Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz W 5-5 Salzburg W tại Frauenliga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz W thắng 3, hòa 2, Salzburg W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Frauenliga · Vòng 15
- Sân vận động
- Messendorf Trainingszentrum, Graz
- Phong độ
- DWWWW SK Sturm Graz W
- WLLLL Salzburg W
- 2' Z. Kustrin 1-0
- 13' 1-1 V. Crnoja
- 22' M. Spiess 2-1
- 45' Z. Kustrin 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ C. Gragger ▼ G. Spinn
- 52' 3-2 E. Kobler
- 56' ▲ C. Gierzinger ▼ L. Spinn
- 60' ▲ L. Krumbock ▼ L. Breznik
- 60' ▲ L. Krejcova ▼ L. Tragl
- 60' E. Brandl 4-2
- 63' Z. Kustrin 5-2
- 68' 5-3 J. Grunwald
- 76' ▲ T. D'Angelo ▼ J. Grunwald
- 76' ▲ T. Krassnig ▼ E. Kobler
- 80' ▲ A. Wirnsberger ▼ S. Grossgasteiger
- 82' ▲ K. Wienerroither ▼ V. Crnoja
- 88' ▲ F. Steenberg-Hansen ▼ Z. Kustrin
- 88' ▲ P. Deutsch ▼ S. Jakobsen
- 90' 5-4 T. Krassnig
- 90' 5-5 C. Gierzinger
- FT5-5
Đội hình
- 1K. Krammer
- 4L. Petersen
- 19S. Grossgasteiger ▼ 80'
- 26L. Tragl ▼ 60'
- 27E. Brandl
- 3J. Wattilete
- 15S. Maierhofer
- 17L. Breznik ▼ 60'
- 28M. Spiess
- 14S. Jakobsen ▼ 88'
- 23Z. Kustrin ▼ 88'
Dự bị 7
- 99M. Richter
- 6M. Gavric
- 7F. Steenberg-Hansen ▲ 88'
- 9P. Deutsch ▲ 88'
- 20L. Krumbock ▲ 60'
- 12L. Krejcova ▲ 60'
- 18A. Wirnsberger ▲ 80'
- 21M. Fischer
- 6L. Spinn ▼ 56'
- 7V. Crnoja ▼ 82'
- 8G. Spinn ▼ 46'
- 11V. Illinger
- 14S. Grabovac
- 18L. Orkic
- 20S. Schirmbrand
- 22E. Kobler ▼ 76'
- 38J. Grunwald ▼ 76'
- 77A. Hamzic
Dự bị 7
- 1L. Ritter
- 2T. D'Angelo ▲ 76'
- 9K. Wienerroither ▲ 82'
- 13C. Gragger ▲ 46'
- 16C. Gierzinger ▲ 56'
- 17T. Krassnig ▲ 76'
- 32V. Akrap
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 52 - 5 | +47 | 52 | |
| 2 | 18 | 60 - 10 | +50 | 46 | |
| 3 | 18 | 40 - 23 | +17 | 34 | |
| 4 | 18 | 35 - 34 | +1 | 28 | |
| 5 | 18 | 32 - 34 | -2 | 28 | |
| 6 | 18 | 32 - 33 | -1 | 25 | |
| 7 | 18 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 8 | 18 | 13 - 34 | -21 | 12 | |
| 9 | 18 | 14 - 45 | -31 | 9 | |
| 10 | 18 | 23 - 71 | -48 | 5 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu24
47Ghi được37
39Thủng lưới43
1.81Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai22