Bergheim W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kleinmünchen / BW Linz W

Bergheim W vs Kleinmünchen / BW Linz W

Tỷ số chung cuộc: Bergheim W 1-0 Kleinmünchen / BW Linz W tại Frauenliga, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bergheim W thắng 3, hòa 1, Kleinmünchen / BW Linz W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 12
Sân vận động
Sportplatz FC Bergheim, Bergheim
Phong độ
WLLWD Bergheim W
LLLWD Kleinmünchen / BW Linz W
  1. 14' T. Baubock
  2. HT0-0
  3. 51' G. Spinn
  4. 57' E. Remich C. Gierzinger
  5. 57' A. Pamminger M. Ganisl
  6. 60' E. Herbst
  7. 72' S. Grabovac 1-0
  8. 74' J. Rauch A. Šišić
  9. 74' A. Hofschweiger E. Herbst
  10. 74' K. Jedvaj S. Mayrhofer
  11. 77' V. Crnoja G. Spinn
  12. 83' A. Grgić V. Sprung
  13. 84' A. Hofschweiger
  14. FT1-0

Đội hình

Bergheim W HLV: A. Schriebl
  1. 1M. Fischer
  2. 6L. Spinn
  3. 28V. Illinger
  4. 4M. Ganisl ▼ 57'
  5. 7S. Schirmbrand
  6. 25T. Bauböck
  7. 20G. Spinn ▼ 77'
  8. 18L. Orkić
  9. 24S. Grabovac
  10. 23T. Krassnig
  11. 16C. Gierzinger ▼ 57'

Dự bị 7

  1. 12E. Remich ▲ 57'
  2. 19A. Pamminger ▲ 57'
  3. 17V. Crnoja ▲ 77'
  4. 27L. Talwieser
  5. 8V. Lutz
  6. 31K. Prummer
  7. 26A. Hamzić
Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 15A. Zeilinger
  3. 21J. Niedermayr
  4. 5S. Hoke
  5. 19K. Meßthaler
  6. 37S. Mayrhofer ▼ 74'
  7. 6V. Sprung ▼ 83'
  8. 32L. Krinzinger
  9. 11T. D'Angelo
  10. 17A. Šišić ▼ 74'
  11. 9E. Herbst ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 89K. Jedvaj ▲ 74'
  2. 16A. Hofschweiger ▲ 74'
  3. 7J. Rauch ▲ 74'
  4. 29A. Grgić ▲ 83'
  5. 44N. Benesch

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
18Ghi được18
20Thủng lưới39
0.78Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu