SK Sturm Graz W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Neulengbach W

SK Sturm Graz W vs Neulengbach W

Tỷ số chung cuộc: SK Sturm Graz W 1-0 Neulengbach W tại Frauenliga, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Sturm Graz W thắng 8, hòa 1, Neulengbach W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 12
Sân vận động
Messendorf Trainingszentrum, Graz
Phong độ
WDWWW SK Sturm Graz W
LLLLL Neulengbach W
  1. 16' L. Riesenbeck
  2. 25' S. Jakobsen · L. Breznik 1-0
  3. 45'+1 A. Holl
  4. HT1-0
  5. 63' S. Maierhofer
  6. 69' L. Wondrejc D. Kittel
  7. 73' L. Tragl J. Keutz
  8. 74' M. Falkensteiner H. Kunschert
  9. 83' L. Fischer E. Smajić
  10. 84' L. Lillholm Petersen
  11. 89' S. Jakobsen
  12. 90'+3 M. Bratic M. Uka
  13. FT1-0

Đội hình

SK Sturm Graz W HLV: T. Đaković
  1. 1L. Romero
  2. 4L. Petersen
  3. 27E. Brandl
  4. 25L. Riesenbeck
  5. 15S. Maierhofer
  6. 8J. Keutz ▼ 73'
  7. 18A. Wirnsberger
  8. 17L. Breznik
  9. 28M. Spieß
  10. 29M. Uka ▼ 90'
  11. 14S. Jakobsen

Dự bị 7

  1. 26L. Tragl ▲ 73'
  2. 9M. Bratic ▲ 90'
  3. 42A. Zimmermann
  4. 5C. Nielsen
  5. 30M. Schörflinger
  6. 2V. Glabonjat
  7. 21V. Gritzner
Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 9T. Weiss
  4. 7E. Pfattner
  5. 16D. Kittel ▼ 69'
  6. 6K. Panáková
  7. 17H. Kunschert ▼ 74'
  8. 36A. Holl
  9. 8E. Smajić ▼ 83'
  10. 29B. Pireci
  11. 18G. Bánfi

Dự bị 7

  1. 15L. Wondrejc ▲ 69'
  2. 28M. Falkensteiner ▲ 74'
  3. 47L. Fischer ▲ 83'
  4. 13I. Sarac
  5. 23V. Grabenhofer
  6. 26N. Schieder
  7. 49T. Huber

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu23
29Ghi được19
23Thủng lưới32
1.21Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn9
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu