Austria Wien W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Neulengbach W

Austria Wien W vs Neulengbach W

Tỷ số chung cuộc: Austria Wien W 2-0 Neulengbach W tại Frauenliga, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Wien W thắng 7, hòa 1, Neulengbach W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 8
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
WLDWW Austria Wien W
LLLLL Neulengbach W
  1. 6' Y. Weilharter 1-0
  2. 23' V. Volkmer 2-0
  3. 38' L. Triendl
  4. HT2-0
  5. 46' K. Panáková E. Smajić
  6. 57' F. Satra A. Schorn
  7. 57' K. Moser K. Schiechtl
  8. 63' D. Kittel
  9. 66' C. Rattenschlager D. Kittel
  10. 72' S. Rapf L. Múčková
  11. 75' G. Bánfi B. Pireci
  12. 90'+1 A. Batarilo L. Triendl
  13. 90'+1 E. Schäfer D. Bruinenberg
  14. FT2-0

Đội hình

Austria Wien W HLV: S. Kenesei
  1. 1L. Haidner
  2. 23C. Wenninger
  3. 13V. Kirchberger
  4. 8K. Schiechtl ▼ 57'
  5. 26A. Schorn ▼ 57'
  6. 2L. Schöffel
  7. 24Y. Weilharter
  8. 18L. Triendl ▼ 90'
  9. 7L. Múčková ▼ 72'
  10. 20D. Bruinenberg ▼ 90'
  11. 11V. Volkmer

Dự bị 6

  1. 15F. Satra ▲ 57'
  2. 6K. Moser ▲ 57'
  3. 16S. Rapf ▲ 72'
  4. 99A. Batarilo ▲ 90'
  5. 19E. Schäfer ▲ 90'
  6. 12E. Eichberger
Neulengbach W HLV: J. Weber
  1. 1L. Rusek
  2. 30J. Tabotta
  3. 25E. Kurz
  4. 9T. Weiss
  5. 7E. Pfattner
  6. 16D. Kittel ▼ 66'
  7. 13I. Sarac
  8. 36A. Holl
  9. 8E. Smajić ▼ 46'
  10. 29B. Pireci ▼ 75'
  11. 10J. Đorđić

Dự bị 7

  1. 6K. Panáková ▲ 46'
  2. 19C. Rattenschlager ▲ 66'
  3. 18G. Bánfi ▲ 75'
  4. 31S. Neidhardt
  5. 47L. Fischer
  6. 49T. Huber
  7. 28M. Falkensteiner

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

24Trận đấu23
51Ghi được19
13Thủng lưới32
2.13Bàn thắng mỗi trận0.83
14Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn9
27Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu