Kleinmünchen / BW Linz W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Rheindorf Altach W

Kleinmünchen / BW Linz W vs Rheindorf Altach W

Tỷ số chung cuộc: Kleinmünchen / BW Linz W 1-2 Rheindorf Altach W tại Frauenliga, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kleinmünchen / BW Linz W thắng 1, hòa 0, Rheindorf Altach W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 5
Sân vận động
Hofmann Personal Stadion, Linz
Phong độ
LLWDL Kleinmünchen / BW Linz W
LLWDW Rheindorf Altach W
  1. 28' 0-1 M. Bertsch
  2. 38' E. Herbst
  3. HT0-1
  4. 46' T. D'Angelo S. Hoke
  5. 46' N. Drescher E. Herbst
  6. 46' J. Kofler S. Horvat
  7. 62' Jassie Vasconcelos M. Olsen
  8. 65' A. Hofschweiger K. Jedvaj
  9. 72' 0-2 I. Jaron
  10. 74' S. Mayrhofer11m 1-2
  11. 77' L. Schubert N. Wiener
  12. 77' K. Meßthaler S. Grafl
  13. 90'+1 R. Fleischer M. Bertsch
  14. FT1-2

Đội hình

Kleinmünchen / BW Linz W HLV: S. Unterberger
  1. 77L. Ritter
  2. 15A. Zeilinger
  3. 21J. Niedermayr
  4. 5S. Hoke ▼ 46'
  5. 37S. Mayrhofer
  6. 10S. Grafl ▼ 77'
  7. 6V. Sprung
  8. 32L. Krinzinger
  9. 96N. Wiener ▼ 77'
  10. 89K. Jedvaj ▼ 65'
  11. 9E. Herbst ▼ 46'

Dự bị 6

  1. 11T. D'Angelo ▲ 46'
  2. 20N. Drescher ▲ 46'
  3. 16A. Hofschweiger ▲ 65'
  4. 23L. Schubert ▲ 77'
  5. 19K. Meßthaler ▲ 77'
  6. 44N. Benesch
Rheindorf Altach W HLV: B. Summer
  1. 77J. Koretic
  2. 22F. Calò
  3. 3S. Horvat ▼ 46'
  4. 18L. Metzler
  5. 37A. Bereuter
  6. 14R. Tietz
  7. 23S. Albrecht
  8. 7B. Pulins
  9. 10M. Olsen ▼ 62'
  10. 24I. Jaron
  11. 13M. Bertsch ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 19J. Kofler ▲ 46'
  2. 17Jassie Vasconcelos ▲ 62'
  3. 4R. Fleischer ▲ 90'
  4. 16H. Sutter
  5. 11S. Schneider

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu23
18Ghi được34
39Thủng lưới31
0.78Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu