Rheindorf Altach W
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
First Vienna W

Rheindorf Altach W vs First Vienna W

Tỷ số chung cuộc: Rheindorf Altach W 1-3 First Vienna W tại Frauenliga, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rheindorf Altach W thắng 0, hòa 1, First Vienna W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Frauenliga · Vòng 4
Sân vận động
Cashpoint-Arena, Altach
Phong độ
LLWDW Rheindorf Altach W
DWDDL First Vienna W
  1. 30' S. Gutmann
  2. 45' M. Bertsch
  3. HT0-0
  4. 46' H. Fankhauser A. Wucher
  5. 50' M. Bertsch · R. Tietz 1-0
  6. 56' 1-1 H. Fankhauser
  7. 57' L. Kovar
  8. 60' V. Hahn
  9. 60' F. Calo
  10. 63' V. Ellgass M. Bertsch
  11. 63' B. Pulins S. Horvat
  12. 63' J. Kappenberger L. Németh
  13. 68' J. Cavic
  14. 68' 1-2 M. Rukavina11m
  15. 69' L. Schmidle M. Olsen
  16. 71' 1-3 M. Rukavina
  17. 77' S. Albrecht
  18. 83' S. Schneider I. Jaron
  19. 89' A. Nikolić V. Hahn
  20. FT1-3

Đội hình

Rheindorf Altach W HLV: B. Summer
  1. 1S. Dübel
  2. 22F. Calò
  3. 3S. Horvat ▼ 63'
  4. 18L. Metzler
  5. 19J. Kofler
  6. 14R. Tietz
  7. 6E. Purtscher
  8. 23S. Albrecht
  9. 10M. Olsen ▼ 69'
  10. 24I. Jaron ▼ 83'
  11. 13M. Bertsch ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 20V. Ellgass ▲ 63'
  2. 7B. Pulins ▲ 63'
  3. 33L. Schmidle ▲ 69'
  4. 11S. Schneider ▲ 83'
  5. 4R. Fleischer
  6. 16H. Sutter
  7. 77J. Koretic
First Vienna W HLV: M. Dobrounig
  1. 13C. Schönwetter
  2. 14L. Kovar
  3. 16N. Seidl
  4. 29L. Gebert
  5. 77S. Gutmann
  6. 5J. Čavić
  7. 21V. Hahn ▼ 89'
  8. 99A. Wucher ▼ 46'
  9. 30L. Höcherl
  10. 22M. Rukavina
  11. 95L. Németh ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19H. Fankhauser ▲ 46'
  2. 10J. Kappenberger ▲ 63'
  3. 18A. Nikolić ▲ 89'
  4. 43L. Daase
  5. 28M. Tomczak
  6. 6L. Tuschek
  7. 1P. Piplits

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
St. Pölten W
6 14 - 3 +11 59
2
Austria Wien W
6 9 - 7 +2 46
4
First Vienna W
6 3 - 14 -11 37
4
SK Sturm Graz W
18 24 - 16 +8 31
5
Rheindorf Altach W
18 23 - 30 -7 22
6
Bergheim W
18 12 - 16 -4 21
7
Neulengbach W
18 15 - 25 -10 20
8
Kleinmünchen / BW Linz W
18 14 - 37 -23 16
9
Lustenau / Dornbirn W
18 12 - 36 -24 13
10
LASK W
18 17 - 46 -29 12
Champions League Qualification Relegation Round

So sánh

23Trận đấu26
34Ghi được34
31Thủng lưới54
1.48Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu