Schwarz-Weiß Bregenz vs SV Kapfenberg
Tỷ số chung cuộc: Schwarz-Weiß Bregenz 3-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3, hòa 1, SV Kapfenberg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Phong độ
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- LLLWL SV Kapfenberg
- 17' L. Nussbaumer
- 17' M. Bagrationi
- 19' Henrique Cayres · L. Nussbaumer 1-0
- 27' L. Sealey
- 35' M. Miskovic
- 36' N. Zikovic
- HT1-0
- 46' ▲ J. Rostas ▼ A. Sokcevic
- 46' ▲ A. Embalo ▼ F. Stauder
- 54' 1-1 J. Rostas
- 66' ▲ N. Rossi ▼ G. Omotehara
- 66' ▲ T. de Sousa Oliveira ▼ G. Davies
- 68' ▲ A. Fetahu ▼ L. Sealey
- 77' ▲ L. Coco ▼ A. Marinovic
- 79' D. Au Yeong
- 82' ▲ D. Marceta ▼ Henrique Cayres
- 83' T. de Sousa Oliveira · A. Fetahu 2-1
- 86' T. de Sousa Oliveira · A. Fetahu 3-1
- 88' ▲ M. Pranjkovic ▼ P. Weissenbacher
- 88' ▲ F. Krautler ▼ N. Zikovic
- 90' 3-2 Y. Shimaphản lưới
- FT3-2
Đội hình
- 31P. Aizawa
- 22D. Au Yeong
- 13Henrique Cayres▼ 82'
- 3William Rodrigues
- 6Y. Shima
- 24A. Zaizen
- 47L. Dantas
- 8L. Nussbaumer
- 14G. Omotehara▼ 66'
- 23L. Sealey▼ 68'
- 25G. Davies▼ 66'
Dự bị 7
- 27D. Samardzija
- 4D. Kelly
- 5D. Marceta▲ 82'
- 7N. Rossi▲ 66'
- 10A. Fetahu▲ 68'
- 32M. Mettler
- 35T. de Sousa Oliveira▲ 66'
- 12V. Colic
- 38E. Ojukwu
- 17P. Weissenbacher▼ 88'
- 19N. Zikovic▼ 88'
- 23M. Bagrationi
- 30B. Heuser
- 16A. Marinovic▼ 77'
- 24R. Zlibanovic
- 5M. Miskovic
- 10A. Sokcevic▼ 46'
- 35F. Stauder▼ 46'
Dự bị 7
- 41N. Habel
- 3L. Coco▲ 77'
- 11H. Hrustan
- 14M. Pranjkovic▲ 88'
- 18J. Rostas▲ 46'
- 27A. Embalo▲ 46'
- 42F. Krautler▲ 88'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu9
19Ghi được11
11Thủng lưới21
1.73Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai7