SV Kapfenberg
5 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Schwarz-Weiß Bregenz

SV Kapfenberg vs Schwarz-Weiß Bregenz

Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 5-3 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 3, hòa 1, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
Phong độ
LLLWL SV Kapfenberg
WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
  1. 23' M. Vucenovic
  2. 28' A. Hofleitner · F. Haxha 1-0
  3. 37' Adriel
  4. 38' F. Haxha · A. Hofleitner 2-0
  5. 42' Nicolas Rossi
  6. 45'+1 2-1 M. Vučenović
  7. HT2-1
  8. 49' A. Hofleitner
  9. 54' D. Heindl
  10. 55' 2-2 S. Dirnberger · J. Tartarotti
  11. 56' B. Ergin L. Nussbaumer
  12. 56' M. Römling · F. Haxha 3-2
  13. 60' 3-3 B. Ergin · M. Vučenović
  14. 63' A. Marinović L. Hassler
  15. 66' A. Marinovic
  16. 66' S. Dirnbergerphản lưới 4-3
  17. 69' F. Prirsch
  18. 71' R. Marte F. Prirsch
  19. 73' J. Bochmann
  20. 81' M. Kerschner A. Hofleitner
  21. 84' S. Umjenović M. Vučenović
  22. 84' V. Delibašić M. Krnjić
  23. 87' N. Mikulic F. Haxha
  24. 90'+4 T. Maier · F. Prohart 5-3
  25. FT5-3

Đội hình

SV Kapfenberg HLV: I. Atalan
  1. 1R. Strebinger
  2. 24M. Lang
  3. 32F. Haxha▼ 87'
  4. 3M. Römling
  5. 40D. Heindl
  6. 71T. Maier
  7. 20F. Prohart
  8. 10B. Krasniqi
  9. 17J. Bochmann
  10. 23L. Hassler▼ 63'
  11. 9A. Hofleitner▼ 81'

Dự bị 7

  1. 16A. Marinović▲ 63'
  2. 80M. Kerschner▲ 81'
  3. 28N. Mikulic▲ 87'
  4. 2L. Thonhofer
  5. 15K. Eren
  6. 12V. Colic
  7. 41M. Pranjkovic
Schwarz-Weiß Bregenz HLV: R. Van Acker
  1. 21F. Gschossmann
  2. 22F. Prirsch▼ 71'
  3. 27S. Dirnberger
  4. 6M. Krnjić▼ 84'
  5. 20T. Mandler
  6. 4I. Vojic
  7. 35Adriel
  8. 10J. Tartarotti
  9. 8L. Nussbaumer▼ 56'
  10. 11M. Vučenović▼ 84'
  11. 7Nicolas

Dự bị 7

  1. 13B. Ergin▲ 56'
  2. 17R. Marte▲ 71'
  3. 18S. Umjenović▲ 84'
  4. 99V. Delibašić▲ 84'
  5. 3M. Martinović
  6. 26F. Flückiger
  7. 24N. Grubor

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
72Ghi được83
77Thủng lưới80
1.8Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu