Austria Salzburg
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
First Vienna

Austria Salzburg vs First Vienna

Tỷ số chung cuộc: Austria Salzburg 4-1 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Austria Salzburg thắng 1, hòa 1, First Vienna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
Sân vận động
Max-Aicher-Stadion, Salzburg
Phong độ
WLWLL Austria Salzburg
LDWWW First Vienna
  1. 4' 0-1 B. Zimmermann · Y. Soukouna
  2. 10' Bernhard Zimmermann
  3. 30' Felix Nagele
  4. 41' F. Rieder 1-1
  5. 44' Florian Prohart
  6. HT1-1
  7. 46' D. Kahrimanovic F. Rieder
  8. 46' B. Luxbacher B. Zimmermann
  9. 46' K. Stratznig M. Winter
  10. 46' C. Monschein F. Nagele
  11. 46' D. Kahrimanovic · C. Gruber 2-1
  12. 51' C. Gebauer · T. Crnkic 3-1
  13. 54' Denis Kahrimanovic
  14. 62' C. Huetz · M. Eder 4-1
  15. 65' B. Rosenberger T. Gruber
  16. 67' Kai Stratznig
  17. 70' T. Anselm F. Prohart
  18. 71' S. Spitali T. Rohrmoser
  19. 71' M. Mahmoud C. Huetz
  20. 78' N. Lukasser Weitlaner T. Crnkic
  21. 80' Raphael Hofer
  22. 85' T. Schandl C. Gebauer
  23. 88' Thomas Schandl
  24. FT4-1

Đội hình

Austria Salzburg Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Christian Schaider
  1. 1S. Nesler-Taubl
  2. 20M. Eder
  3. 14C. Gruber
  4. 55L. Meisl
  5. 19R. Hofer
  6. 2T. Rohrmoser ▼ 71'
  7. 10F. Rieder ▼ 46'
  8. 60S. Pirkl
  9. 11C. Huetz ▼ 71'
  10. 71C. Gebauer ▼ 85'
  11. 70T. Crnkic ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 13P. Bauer
  2. 3S. Spitali ▲ 71'
  3. 4D. Kahrimanovic ▲ 46'
  4. 6T. Schandl ▲ 85'
  5. 7M. Mahmoud ▲ 71'
  6. 9N. Lukasser Weitlaner ▲ 78'
  7. 22T. Pfeffer
First Vienna Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Patrick Enengl
  1. 1B. Unger
  2. 25J. Bauer
  3. 23M. Gantschnig
  4. 22T. Gruber ▼ 65'
  5. 32F. Luckeneder
  6. 24R. Marte
  7. 20F. Nagele ▼ 46'
  8. 19F. Prohart ▼ 70'
  9. 3M. Winter ▼ 46'
  10. 18B. Zimmermann ▼ 46'
  11. 11Y. Soukouna

Dự bị 7

  1. 33K. Kretschmer
  2. 17B. Rosenberger ▲ 65'
  3. 6F. Mrzljak
  4. 8B. Luxbacher ▲ 46'
  5. 28K. Stratznig ▲ 46'
  6. 7C. Monschein ▲ 46'
  7. 10T. Anselm ▲ 70'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
5 13 - 3 +10 12
2
FC Liefering
5 13 - 8 +5 10
3
First Vienna
5 9 - 6 +3 10
4
Floridsdorfer AC
5 9 - 6 +3 10
5
Austria Vienna (Am)
5 7 - 6 +1 9
6
Wacker Innsbruck
5 7 - 5 +2 9
7
Austria Salzburg
5 10 - 7 +3 9
8
Schwarz-Weiß Bregenz
5 6 - 10 -4 7
9
SKU Amstetten
5 6 - 6 0 6
10
SK Sturm Graz II
5 10 - 13 -3 6
11
Admira Wacker
5 6 - 5 +1 6
12
Rapid Wien II
5 6 - 11 -5 6
13
Voitsberg
5 7 - 10 -3 5
14
WSPG Wels
5 6 - 10 -4 4
15
SKN ST. Polten
5 1 - 4 -3 3
16
SV Kapfenberg
5 6 - 12 -6 3
Bundesliga Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
23Ghi được19
15Thủng lưới11
2.3Bàn thắng mỗi trận1.9
2Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu