First Vienna vs Austria Salzburg
Tỷ số chung cuộc: First Vienna 3-0 Austria Salzburg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 3, hòa 1, Austria Salzburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- LDWWW First Vienna
- WLWLL Austria Salzburg
- 20' G. Marusic
- 22' B. Luxbacher · K. Nnamdi 1-0
- 32' B. Rosenberger 2-0
- 38' B. Luxbacher
- HT2-0
- 49' D. Cosgun
- 57' B. Zimmermann · B. Rosenberger 3-0
- 59' ▲ L. Edelhofer ▼ B. Luxbacher
- 61' ▲ A. Schwaighofer ▼ D. Kahrimanovic
- 71' ▲ T. Pellegrini ▼ D. Bares
- 75' ▲ B. Susso ▼ B. Zimmermann
- 76' ▲ T. Gunes ▼ M. Sorda
- 76' ▲ R. Zia ▼ D. Cosgun
- 87' ▲ D. Titkov ▼ A. Abdijanovic
- 88' ▲ Seo Jong-min ▼ M. Djuricin
- 88' ▲ O. Okungbowa ▼ K. Nnamdi
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Unger
- 36K. Nnamdi ▼ 88'
- 4N. Szerencsi
- 25J. Bauer
- 17B. Rosenberger
- 28K. Stratznig
- 66D. Ungar
- 8B. Luxbacher ▼ 59'
- 10M. Djuricin ▼ 88'
- 9A. Abdijanovic ▼ 87'
- 18B. Zimmermann ▼ 75'
Dự bị 7
- 41C. Giuliani
- 16P. Schmidt
- 14Seo Jong-min ▲ 88'
- 22O. Okungbowa ▲ 88'
- 34D. Titkov ▲ 87'
- 45B. Susso ▲ 75'
- 77L. Edelhofer ▲ 59'
- 96S. Nesler-Taubl
- 5M. Theiner
- 24S. Aigner
- 55L. Meisl
- 77D. Bijelic
- 4D. Kahrimanovic ▼ 61'
- 37G. Marusic
- 10M. Sorda ▼ 76'
- 11P. Lipczinski
- 45D. Bares ▼ 71'
- 8D. Cosgun ▼ 76'
Dự bị 7
- 1M. Kalman
- 12L. Sandmayr
- 23M. Collins
- 7T. Gunes ▲ 76'
- 6R. Zia ▲ 76'
- 9T. Pellegrini ▲ 71'
- 13A. Schwaighofer ▲ 61'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
54Ghi được51
51Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai27