First Vienna vs Schwarz-Weiß Bregenz
Tỷ số chung cuộc: First Vienna 2-0 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 2, hòa 0, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- LDWWW First Vienna
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- 19' B. Zimmermann · B. Luxbacher 1-0
- 40' S. Pistrol · D. Ungar 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Martinovic ▼ T. Mandler
- 46' ▲ J. Schriebl ▼ V. Gembalies
- 46' ▲ N. Rossi ▼ M. Rottensteiner
- 58' ▲ N. Szerencsi ▼ D. Ungar
- 58' ▲ L. Edelhofer ▼ F. Nagele
- 60' ▲ I. Vojic ▼ D. Maksimovic
- 71' ▲ M. Jerabek ▼ M. Odagaki
- 77' ▲ D. Neto ▼ L. Nussbaumer
- 82' ▲ C. Monschein ▼ B. Zimmermann
- 85' S. Pistrol
- FT2-0
Đội hình
- 41C. Giuliani
- 36K. Nnamdi
- 23M. Gantschnig
- 5S. Pistrol
- 17B. Rosenberger
- 10F. Prohart
- 66D. Ungar▼ 58'
- 20F. Nagele▼ 58'
- 11M. Odagaki▼ 71'
- 18B. Zimmermann▼ 82'
- 8B. Luxbacher
Dự bị 7
- 26M. Troindl
- 4N. Szerencsi▲ 58'
- 15H. Zahirovic
- 77L. Edelhofer▲ 58'
- 29M. Jerabek▲ 71'
- 7C. Monschein▲ 82'
- 27V. Zeidler
- 21F. Gschossmann
- 17R. Marte
- 2V. Gembalies▼ 46'
- 22F. Prirsch
- 20T. Mandler▼ 46'
- 37M. Rottensteiner▼ 46'
- 5D. Marceta
- 8L. Nussbaumer▼ 77'
- 77D. Maksimovic▼ 60'
- 29T. Crnkic
- 70J. Stefanon
Dự bị 7
- 30S. Bangura
- 28D. Neto▲ 77'
- 3M. Martinovic▲ 46'
- 16B. Pursall
- 6J. Schriebl▲ 46'
- 4I. Vojic▲ 60'
- 7N. Rossi▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu37
54Ghi được53
51Thủng lưới70
1.32Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai32