First Vienna vs Schwarz-Weiß Bregenz
Tỷ số chung cuộc: First Vienna 1-2 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 2, hòa 0, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
- Sân vận động
- Naturarena Hohe Warte, Wien
- Phong độ
- LDWWW First Vienna
- WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
- 40' P. Dodig
- HT0-0
- 51' 0-1 J. Wanner
- 52' A. Omerovic
- 56' 0-2 L. Brückler · S. Aigner
- 59' ▲ M. Sanogo ▼ A. Omerović
- 67' ▲ F. Prirsch ▼ S. Aigner
- 67' ▲ T. Herbály ▼ P. Obermüller
- 69' C. Monschein · N. Steiner 1-2
- 72' N. Steiner
- 74' ▲ J. Kitenge ▼ B. Luxbacher
- 74' ▲ K. Boateng ▼ D. Peham
- 77' ▲ David Flores ▼ L. Brückler
- 77' ▲ F. Crescenti ▼ J. Wanner
- 86' ▲ N. Wunsch ▼ J. Bauer
- 86' ▲ K. Abazović ▼ P. Ochs
- 87' N. Bischof
- 87' ▲ Matheus Favali ▼ M. Martinović
- 90'+1 I. Kralj
- 90'+2 K. Abazovic
- FT1-2
Đội hình
- 41C. Giuliani
- 15T. Kreuzhuber
- 13A. Omerović▼ 59'
- 25J. Bauer▼ 86'
- 5N. Steiner
- 8B. Luxbacher▼ 74'
- 10P. Ochs▼ 86'
- 30E. Huskovic
- 9D. Peham▼ 74'
- 7C. Monschein
- 23N. Bischof
Dự bị 7
- 6M. Sanogo▲ 59'
- 17J. Kitenge▲ 74'
- 14K. Boateng▲ 74'
- 18N. Wunsch▲ 86'
- 24K. Abazović▲ 86'
- 33M. Ecker
- 28K. Stratznig
- 26F. Flückiger
- 3M. Martinović▼ 87'
- 38P. Obermüller▼ 67'
- 55P. Dodig
- 4D. Barada
- 44I. Kralj
- 35Adriel
- 20S. Aigner▼ 67'
- 21K. Makovec
- 42J. Wanner▼ 77'
- 19L. Brückler▼ 77'
Dự bị 7
- 22F. Prirsch▲ 67'
- 9T. Herbály▲ 67'
- 23David Flores▲ 77'
- 45F. Crescenti▲ 77'
- 5Matheus Favali▲ 87'
- 40L. Bodenlenz
- 6B. Dibrani
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu36
104Ghi được40
76Thủng lưới58
2.04Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn18
56Hiệp hai20