Admira Wacker vs First Vienna
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 0-0 First Vienna tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 3, hòa 1, First Vienna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 26
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- LDWWW First Vienna
- 24' F. Feiner
- 29' K. Stratznig
- HT0-0
- 46' ▲ C. Steinbauer ▼ J. Siebenhandl
- 54' ▲ L. Malicsek ▼ M. Wagner
- 62' L. Malicsek
- 62' ▲ S. Steiner ▼ F. Feiner
- 62' ▲ M. Holzmann ▼ F. Holzhacker
- 63' ▲ Seo Jong-min ▼ C. Monschein
- 63' ▲ V. Zeidler ▼ L. Edelhofer
- 69' F. Nagele
- 80' ▲ C. Olsa ▼ J. Forst
- 85' ▲ M. Jerabek ▼ B. Zimmermann
- FT0-0
Đội hình
- 27J. Siebenhandl▼ 46'
- 15M. Horvat
- 23S. Haudum
- 5M. Meisl
- 4F. Feiner▼ 62'
- 33J. Weberbauer
- 17M. Wagner▼ 54'
- 9D. Alar
- 24F. Holzhacker▼ 62'
- 11J. Forst▼ 80'
- 20M. Schabauer
Dự bị 7
- 1C. Steinbauer▲ 46'
- 3S. Savic
- 6L. Malicsek▲ 54'
- 16S. Steiner▲ 62'
- 19A. Dordevic
- 18M. Holzmann▲ 62'
- 68C. Olsa▲ 80'
- 1B. Unger
- 25J. Bauer
- 23M. Gantschnig
- 5S. Pistrol
- 17B. Rosenberger
- 10F. Prohart
- 28K. Stratznig
- 77L. Edelhofer▼ 63'
- 20F. Nagele
- 7C. Monschein▼ 63'
- 18B. Zimmermann▼ 85'
Dự bị 7
- 41C. Giuliani
- 29M. Jerabek▲ 85'
- 36K. Nnamdi
- 6M. Rusek
- 14Seo Jong-min▲ 63'
- 4N. Szerencsi
- 27V. Zeidler▲ 63'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
82Ghi được54
48Thủng lưới51
1.86Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn21
48Hiệp hai22