First Vienna
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Admira Wacker

First Vienna vs Admira Wacker

Tỷ số chung cuộc: First Vienna 1-3 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: First Vienna thắng 3, hòa 1, Admira Wacker thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 11
Sân vận động
Naturarena Hohe Warte, Wien
Phong độ
LDWWW First Vienna
LLWLW Admira Wacker
  1. 1' Osarenren Okungbowa
  2. 2' 0-1 T. Gemicibasi11m
  3. 26' Dean Titkov
  4. 44' Matteo Meisl
  5. HT0-1
  6. 58' Aristot Tambwe-Kasengele
  7. 61' A. Schwarz N. Ajanovic
  8. 62' B. Zimmermann · B. Luxbacher 1-1
  9. 65' 1-2 F. Ristanic · M. Meisl
  10. 67' Luca Edelhofer
  11. 67' P. Schmidt D. Titkov
  12. 67' Seo Jong-min L. Edelhofer
  13. 69' 1-3 A. Schwarz
  14. 71' M. Schabauer J. Forst
  15. 76' K. Nnamdi O. Okungbowa
  16. 77' Filip Ristanić
  17. 81' S. Steiner F. Ristanic
  18. 81' C. Olsa A. Schmidt
  19. 84' Christopher Olsa
  20. 87' L. Birkhahn B. Zimmermann
  21. 89' Jurgen Bauer
  22. FT1-3

Đội hình

First Vienna Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Johann Kleer
  1. 1B. Unger
  2. 25J. Bauer
  3. 4N. Szerencsi
  4. 22O. Okungbowa▼ 76'
  5. 15H. Zahirovic
  6. 39L. Dantas
  7. 34D. Titkov▼ 67'
  8. 77L. Edelhofer▼ 67'
  9. 18B. Zimmermann▼ 87'
  10. 8B. Luxbacher
  11. 45B. Susso

Dự bị 7

  1. 37L. Birkhahn▲ 87'
  2. 41C. Giuliani
  3. 36K. Nnamdi▲ 76'
  4. 5S. Pistrol
  5. 16P. Schmidt▲ 67'
  6. 14Seo Jong-min▲ 67'
  7. 28K. Stratznig
Admira Wacker Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Thomas Silberberger
  1. 1C. Steinbauer
  2. 36A. Tambwe-Kasengele
  3. 23S. Haudum
  4. 6L. Malicsek
  5. 5M. Meisl
  6. 33J. Weberbauer
  7. 8T. Gemicibasi
  8. 21N. Ajanovic▼ 61'
  9. 22F. Ristanic▼ 81'
  10. 11J. Forst▼ 71'
  11. 10A. Schmidt▼ 81'

Dự bị 7

  1. 27J. Siebenhandl
  2. 16S. Steiner▲ 81'
  3. 17M. Wagner
  4. 20M. Schabauer▲ 71'
  5. 28J. Murgas
  6. 68C. Olsa▲ 81'
  7. 77A. Schwarz▲ 61'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
54Ghi được82
51Thủng lưới48
1.32Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu