WSPG Wels
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
SV Kapfenberg

WSPG Wels vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: WSPG Wels 3-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: WSPG Wels thắng 2, hòa 0, SV Kapfenberg thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 21
Sân vận động
HUBER Arena, Wels
Phong độ
WLDLW WSPG Wels
LLLWL SV Kapfenberg
  1. 2' M. Thurnwald · P. Muller 1-0
  2. 12' R. Littig
  3. 27' M. Miskovic
  4. 39' P. Gobara · S. Malinowski 2-0
  5. 43' M. Thurnwald · S. Malinowski 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' J. Turi M. Kadlec
  8. 46' A. Marinovic M. Berg
  9. 51' K. Schrocker
  10. 52' 3-1 L. Hassler11m
  11. 60' M. Svec A. Radics
  12. 77' M. Brugger P. Muller
  13. 77' N. Mikulic M. Miskovic
  14. 77' J. Rostas O. N'Zi
  15. 78' N. Mikulic
  16. 83' A. Marinovic
  17. 86' F. Nachbagauer S. Malinowski
  18. 87' A. Popic R. Littig
  19. 90'+1 S. Feyrer
  20. 90'+3 M. Thurnwald
  21. FT3-1

Đội hình

WSPG Wels HLV: Christian Heinle
  1. 44K. Schrocker
  2. 5N. Keckeisen
  3. 4S. Feyrer
  4. 28P. Gobara
  5. 77M. Thurnwald
  6. 22K. Conte
  7. 61T. Sahin
  8. 6P. Muller ▼ 77'
  9. 20S. Malinowski ▼ 86'
  10. 8A. Radics ▼ 60'
  11. 9A. Gashi

Dự bị 7

  1. 99S. Szakal
  2. 3Luan
  3. 7M. Svec ▲ 60'
  4. 12M. Brugger ▲ 77'
  5. 14L. Tischler
  6. 33A. Bosnjak
  7. 96F. Nachbagauer ▲ 86'
SV Kapfenberg HLV: Vladimir Petrovic
  1. 12V. Colic
  2. 9M. Kadlec ▼ 46'
  3. 33O. N'Zi ▼ 77'
  4. 17R. Littig ▼ 87'
  5. 38P. Breit
  6. 71T. Maier
  7. 8M. Berg ▼ 46'
  8. 5M. Miskovic ▼ 77'
  9. 30B. Heuser
  10. 10B. Krasniqi
  11. 23L. Hassler

Dự bị 7

  1. 36D. Puntigam
  2. 6A. Popic ▲ 87'
  3. 14M. Pranjkovic
  4. 19J. Turi ▲ 46'
  5. 28N. Mikulic ▲ 77'
  6. 18J. Rostas ▲ 77'
  7. 16A. Marinovic ▲ 46'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
49Ghi được47
52Thủng lưới72
1.32Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu