SV Kapfenberg vs WSPG Wels
Tỷ số chung cuộc: SV Kapfenberg 3-2 WSPG Wels tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SV Kapfenberg thắng 1, hòa 0, WSPG Wels thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Kapfenberg, Kapfenberg
- Phong độ
- LLLWL SV Kapfenberg
- WLDLW WSPG Wels
- 3' F. Prohart 1-0
- 22' 1-1 K. Conte
- 32' A. Bosnjak
- HT1-1
- 46' L. Hassler · R. Littig 2-1
- 51' ▲ O. N'Zi ▼ T. Maier
- 58' 2-2 A. Gashi · A. Bosnjak
- 59' ▲ S. Malinowski ▼ A. Castro
- 60' ▲ I. Lagundzic ▼ M. Hofer
- 60' ▲ L. Toure ▼ J. Rostas
- 62' O. N'Zi
- 64' M. Miskovic
- 69' F. Prohart 3-2
- 76' ▲ A. Mayr ▼ S. Feyrer
- 82' ▲ J. Schwaighofer ▼ M. Brugger
- 84' ▲ M. Kadlec ▼ M. Berg
- 84' ▲ F. Kavaz ▼ L. Hassler
- 86' I. Lagundzic
- 90'+1 M. Forjan
- FT3-2
Đội hình
- 12V. Colic
- 37M. Hofer ▼ 60'
- 17R. Littig
- 8M. Berg ▼ 84'
- 28N. Mikulic
- 19J. Turi
- 20F. Prohart
- 5M. Miskovic
- 18J. Rostas ▼ 60'
- 23L. Hassler ▼ 84'
- 71T. Maier ▼ 51'
Dự bị 7
- 36D. Puntigam
- 33O. N'Zi ▲ 51'
- 2I. Lagundzic ▲ 60'
- 9M. Kadlec ▲ 84'
- 14M. Pranjkovic
- 34F. Kavaz ▲ 84'
- 11L. Toure ▲ 60'
- 1M. Cechal
- 4S. Feyrer ▼ 76'
- 8A. Radics
- 14L. Tischler
- 12M. Brugger ▼ 82'
- 28P. Gobara
- 19M. Forjan
- 22K. Conte
- 10A. Castro ▼ 59'
- 9A. Gashi
- 33A. Bosnjak
Dự bị 7
- 44K. Schrocker
- 38P. Obermuller
- 42F. Lechner
- 23M. Cirkovic
- 20S. Malinowski ▲ 59'
- 11A. Mayr ▲ 76'
- 7J. Schwaighofer ▲ 82'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
47Ghi được49
72Thủng lưới52
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
4Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai24