SKU Amstetten
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
WSPG Wels

SKU Amstetten vs WSPG Wels

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-1 WSPG Wels tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 0, hòa 3, WSPG Wels thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 18
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Phong độ
WDDLW SKU Amstetten
WLDLW WSPG Wels
  1. 36' P. Muller
  2. 41' T. Estevao
  3. 44' S. Neudhart J. Steiger
  4. 45'+2 P. Gobara
  5. HT0-0
  6. 46' M. Brugger A. Radics
  7. 46' T. Gunes S. Malinowski
  8. 53' 0-1 A. Gashi
  9. 66' D. Peham11m 1-1
  10. 69' A. Bosnjak M. Svec
  11. 71' L. Deinhofer F. Kochl
  12. 71' T. Mayer M. Gragger
  13. 71' M. Grubhofer D. Peham
  14. 73' L. Deinhofer
  15. 77' A. Conateh
  16. 84' M. Oberwinkler A. Conateh
  17. 85' P. Muller
  18. 85' P. Muller
  19. 90'+2 T. Sahin
  20. FT1-1

Đội hình

SKU Amstetten HLV: Patrick Enengl
  1. 1T. Estevao
  2. 2F. Kochl ▼ 71'
  3. 4L. Wimhofer
  4. 15P. Offenthaler
  5. 48M. Gragger ▼ 71'
  6. 8Y. Eisschill
  7. 18S. Wimmer
  8. 19N. Pertlwieser
  9. 14A. Conateh ▼ 84'
  10. 9D. Peham ▼ 71'
  11. 10J. Steiger ▼ 44'

Dự bị 7

  1. 13S. Neudhart ▲ 44'
  2. 7M. Oberwinkler ▲ 84'
  3. 11G. Davies
  4. 12L. Deinhofer ▲ 71'
  5. 16T. Mayer ▲ 71'
  6. 20M. Grubhofer ▲ 71'
  7. 24L. Lanthaler
WSPG Wels HLV: Christian Heinle
  1. 44K. Schrocker
  2. 5N. Keckeisen
  3. 4S. Feyrer
  4. 28P. Gobara
  5. 77M. Thurnwald
  6. 6P. Muller
  7. 8A. Radics ▼ 46'
  8. 61T. Sahin
  9. 20S. Malinowski ▼ 46'
  10. 7M. Svec ▼ 69'
  11. 9A. Gashi

Dự bị 7

  1. 33A. Bosnjak ▲ 69'
  2. 12M. Brugger ▲ 46'
  3. 10T. Gunes ▲ 46'
  4. 42F. Lechner
  5. 3Luan
  6. 1S. Szakal
  7. 14L. Tischler

Thống kê

12
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
53Ghi được49
56Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu