WSPG Wels
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SKU Amstetten

WSPG Wels vs SKU Amstetten

Tỷ số chung cuộc: WSPG Wels 1-0 SKU Amstetten tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 15 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: WSPG Wels thắng 1, hòa 3, SKU Amstetten thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 3
Sân vận động
Huber-Arena, Wels
Phong độ
WLDLW WSPG Wels
WDDLW SKU Amstetten
  1. 31' P. Gobara
  2. 31' S. Wimmer
  3. 36' A. Gashi 1-0
  4. 39' S. Wimmer
  5. 39' S. Wimmer
  6. HT1-0
  7. 46' A. Conateh L. Wimhofer
  8. 46' M. Grubhofer D. Peham
  9. 61' J. Schwaighofer A. Castro
  10. 61' K. Conte J. Eskinja
  11. 65' T. Ozturk J. Steiger
  12. 67' Y. Eisschill
  13. 71' M. Scharfetter T. Mayer
  14. 71' M. Wurdinger F. Kochl
  15. 77' J. Schwaighofer
  16. 77' R. Steinmann A. Gashi
  17. 86' M. Cechal
  18. 90'+5 M. Forjan
  19. FT1-0

Đội hình

WSPG Wels HLV: Christian Heinle
  1. 1M. Cechal
  2. 3Luan
  3. 4S. Feyrer
  4. 28P. Gobara
  5. 19M. Forjan
  6. 73J. Eskinja ▼ 61'
  7. 8A. Radics
  8. 6P. Muller
  9. 10A. Castro ▼ 61'
  10. 33A. Bosnjak
  11. 9A. Gashi ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 5B. Sammer
  2. 44K. Schrocker
  3. 7J. Schwaighofer ▲ 61'
  4. 17R. Steinmann ▲ 77'
  5. 14L. Tischler
  6. 23M. Cirkovic
  7. 22K. Conte ▲ 61'
SKU Amstetten HLV: Patrick Enengl
  1. 1T. Estevao
  2. 4L. Wimhofer ▼ 46'
  3. 15P. Offenthaler
  4. 19N. Pertlwieser
  5. 48M. Gragger
  6. 2F. Kochl ▼ 71'
  7. 8Y. Eisschill
  8. 18S. Wimmer
  9. 16T. Mayer ▼ 71'
  10. 10J. Steiger ▼ 65'
  11. 9D. Peham ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 14A. Conateh ▲ 46'
  2. 20M. Grubhofer ▲ 46'
  3. 13S. Neudhart
  4. 77M. Scharfetter ▲ 71'
  5. 43F. Schonegger
  6. 17M. Wurdinger ▲ 71'
  7. 52T. Ozturk ▲ 65'

Thống kê

04
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu39
49Ghi được53
52Thủng lưới56
1.32Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu