Austria Vienna (Am)
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Schwarz-Weiß Bregenz

Austria Vienna (Am) vs Schwarz-Weiß Bregenz

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 2-1 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 2, hòa 1, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
LWWLW Austria Vienna (Am)
WDWLD Schwarz-Weiß Bregenz
  1. 24' I. Vojic
  2. 27' A. Heraf
  3. 28' F. Lukic
  4. 30' P. Hosiner · D. Ewemade 1-0
  5. 40' S. Bangura
  6. 43' O. Abdi F. Lukic
  7. HT1-0
  8. 46' N. Rossi D. Marceta
  9. 50' 1-1 J. Tartarotti · A. Zaizen
  10. 63' M. Martinovic I. Vojic
  11. 64' D. Ewemade
  12. 74' P. Hosiner · D. Ewemade 2-1
  13. 78' J. Holler F. Jankovic
  14. 78' M. Sawicki D. Ewemade
  15. 78' D. Maksimovic M. Rottensteiner
  16. 78' F. Prirsch S. Dirnberger
  17. 83' S. Bangura
  18. 83' S. Bangura
  19. 90' N. Zdichynec M. Osterreicher
  20. 90' T. Crnkic A. Zaizen
  21. FT2-1

Đội hình

Austria Vienna (Am) HLV: Harald Suchard
  1. 1K. Jusic
  2. 24N. Wojnar
  3. 3V. Toifl
  4. 21F. Fischer
  5. 77M. Osterreicher▼ 90'
  6. 19F. Lukic▼ 43'
  7. 15F. Jankovic▼ 78'
  8. 17J. Roider
  9. 16P. Hosiner
  10. 20R. Morth
  11. 70D. Ewemade▼ 78'

Dự bị 7

  1. 8O. Abdi▲ 43'
  2. 13S. Blazevic
  3. 37C. Danis
  4. 22J. Holler▲ 78'
  5. 12M. Sawicki▲ 78'
  6. 26N. Zdichynec▲ 90'
  7. 38T. Baotic
Schwarz-Weiß Bregenz HLV: Andreas Heraf
  1. 21F. Gschossmann
  2. 4I. Vojic▼ 63'
  3. 6J. Schriebl
  4. 27S. Dirnberger▼ 78'
  5. 30S. Bangura
  6. 17R. Marte
  7. 70J. Stefanon
  8. 5D. Marceta▼ 46'
  9. 37M. Rottensteiner▼ 78'
  10. 10J. Tartarotti
  11. 24A. Zaizen▼ 90'

Dự bị 7

  1. 29T. Crnkic▲ 90'
  2. 99T. Linder
  3. 77D. Maksimovic▲ 78'
  4. 3M. Martinovic▲ 63'
  5. 8L. Nussbaumer
  6. 22F. Prirsch▲ 78'
  7. 7N. Rossi▲ 46'

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu37
36Ghi được53
42Thủng lưới70
1.2Bàn thắng mỗi trận1.43
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn24
14Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu