WSPG Wels
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Rapid Wien II

WSPG Wels vs Rapid Wien II

Tỷ số chung cuộc: WSPG Wels 3-2 Rapid Wien II tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: WSPG Wels thắng 2, hòa 0, Rapid Wien II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 10
Sân vận động
HUBER Arena, Wels
Phong độ
WLDLW WSPG Wels
WLWLL Rapid Wien II
  1. 4' 0-1 M. Haidara · E. Music
  2. 21' Luan
  3. 28' 0-2 E. Music · O. Badarneh
  4. 34' P. Gobara 1-2
  5. 45'+1 A. Bosnjak
  6. HT1-2
  7. 49' F. Lechner · A. Gashi 2-2
  8. 55' P. Muller
  9. 57' D. Nunoo
  10. 58' A. Gashi · P. Muller 3-2
  11. 64' D. Mahiya E. Stehrer
  12. 64' Y. Mankan E. Music
  13. 64' O. Strunz D. Nunoo
  14. 66' R. Steinmann A. Bosnjak
  15. 77' D. Berger A. Groller
  16. 79' J. Schwaighofer A. Gashi
  17. 79' A. Radics F. Lechner
  18. 79' A. Castro S. Malinowski
  19. 80' L. Tischler Luan
  20. 81' R. Steinmann
  21. 82' A. Castro
  22. 84' P. Gobara
  23. 84' O. Badarneh
  24. 89' A. Hadzimuratovic O. Badarneh
  25. 90'+6 L. Tischler
  26. FT3-2

Đội hình

WSPG Wels HLV: Christian Heinle
  1. 1M. Cechal
  2. 3Luan ▼ 80'
  3. 4S. Feyrer
  4. 28P. Gobara
  5. 20S. Malinowski ▼ 79'
  6. 22K. Conte
  7. 6P. Muller
  8. 77M. Thurnwald
  9. 42F. Lechner ▼ 79'
  10. 33A. Bosnjak ▼ 66'
  11. 9A. Gashi ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 44K. Schrocker
  2. 5B. Sammer
  3. 14L. Tischler ▲ 80'
  4. 7J. Schwaighofer ▲ 79'
  5. 8A. Radics ▲ 79'
  6. 10A. Castro ▲ 79'
  7. 17R. Steinmann ▲ 66'
Rapid Wien II HLV: Jurgen Kerber
  1. 49L. Orgler
  2. 2E. Roka
  3. 4J. Brunnhofer
  4. 27D. Velimirovic
  5. 47A. Groller ▼ 77'
  6. 33E. Stehrer ▼ 64'
  7. 22E. Music ▼ 64'
  8. 20D. Nunoo ▼ 64'
  9. 28L. Szladits
  10. 17O. Badarneh ▼ 89'
  11. 23M. Haidara

Dự bị 7

  1. 1C. Haas
  2. 5K. Muharemovic
  3. 35A. Hadzimuratovic ▲ 89'
  4. 36D. Mahiya ▲ 64'
  5. 11Y. Mankan ▲ 64'
  6. 7O. Strunz ▲ 64'
  7. 21D. Berger ▲ 77'

Thống kê

07
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
49Ghi được48
52Thủng lưới57
1.32Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu