Stripfing vs Admira Wacker
Tỷ số chung cuộc: Stripfing 0-1 Admira Wacker tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 0, hòa 1, Admira Wacker thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
- Sân vận động
- FAC-Platz, Wien
- Phong độ
- LDWLL Stripfing
- LLWLW Admira Wacker
- 29' 0-1 N. Ajanovic
- 36' C. Carvalho
- HT0-1
- 65' ▲ F. Holzhacker ▼ M. Wagner
- 68' ▲ R. Sutterluty ▼ D. Kreiker
- 68' ▲ C. Knasmullner ▼ T. Sahin
- 68' ▲ Gabryel ▼ C. Carvalho
- 73' W. Vorsager
- 77' D. Pecirep
- 77' T. Gemicibasi
- 77' ▲ J. Forst ▼ N. Ajanovic
- 80' ▲ J. Poldrugac ▼ M. Muller Cecchini
- 83' C. Steinbauer
- 85' ▲ M. Spasic ▼ L. Koblar
- 90'+2 ▲ D. Alar ▼ F. Ristanic
- 90'+2 ▲ C. Olsa ▼ A. Schmidt
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Scherf
- 14F. Freissegger
- 18L. Stockl
- 39W. Vorsager
- 37L. Koblar▼ 85'
- 5M. Muller Cecchini▼ 80'
- 27K. Kerschbaumer
- 47D. Kreiker▼ 68'
- 6C. Carvalho▼ 68'
- 8T. Sahin▼ 68'
- 21D. Pecirep
Dự bị 7
- 13J. Uberbacher
- 3M. Spasic▲ 85'
- 7J. Poldrugac▲ 80'
- 9R. Sutterluty▲ 68'
- 10C. Knasmullner▲ 68'
- 20Gabryel▲ 68'
- 66N. Steiner
- 1C. Steinbauer
- 15M. Horvat
- 33J. Weberbauer
- 6L. Malicsek
- 5M. Meisl
- 23S. Haudum
- 8T. Gemicibasi
- 17M. Wagner▼ 65'
- 22F. Ristanic▼ 90'
- 21N. Ajanovic▼ 77'
- 10A. Schmidt▼ 90'
Dự bị 7
- 31S. Conde
- 9D. Alar▲ 90'
- 11J. Forst▲ 77'
- 24F. Holzhacker▲ 65'
- 28J. Murgas
- 36A. Tambwe-Kasengele
- 68C. Olsa▲ 90'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 40 - 26 | +14 | 54 | |
| 2 | 28 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 3 | 28 | 50 - 29 | +21 | 48 | |
| 4 | 28 | 42 - 18 | +24 | 48 | |
| 5 | 28 | 47 - 41 | +6 | 47 | |
| 6 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 7 | 28 | 30 - 25 | +5 | 40 | |
| 8 | 28 | 33 - 40 | -7 | 39 | |
| 9 | 28 | 36 - 37 | -1 | 37 | |
| 10 | 28 | 36 - 37 | -1 | 33 | |
| 11 | 28 | 33 - 45 | -12 | 32 | |
| 12 | 28 | 33 - 44 | -11 | 30 | |
| 13 | 28 | 31 - 53 | -22 | 28 | |
| 14 | 28 | 25 - 45 | -20 | 21 | |
| 15 | 28 | 36 - 57 | -21 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu44
41Ghi được82
36Thủng lưới48
1.95Bàn thắng mỗi trận1.86
3Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn25
20Hiệp hai48