Admira Wacker vs Stripfing
Tỷ số chung cuộc: Admira Wacker 2-2 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Admira Wacker thắng 6, hòa 1, Stripfing thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 24
- Sân vận động
- DATENPOL ARENA, Maria Enzersdorf
- Phong độ
- LLWLW Admira Wacker
- LDWLL Stripfing
- 3' 0-1 S. Šaljić · M. Djuričin
- 20' G. Davies
- 31' F. Ristanić · N. Ajanović 1-1
- 37' L. Malicsek · C. Knasmüllner 2-1
- 45' L. Malicsek
- HT2-1
- 61' 2-2 M. Wels · M. Djuričin
- 67' ▲ T. Altersberger ▼ D. Ewemade
- 67' ▲ Mateus Müller ▼ S. Furtlehner
- 67' ▲ D. Pecirep ▼ M. Wels
- 68' ▲ D. Alar ▼ C. Knasmüllner
- 68' ▲ R. Young ▼ D. Nussbaumer
- 74' ▲ R. Gallé ▼ F. Feiner
- 79' K. Kerschbaumer
- 81' ▲ F. Holzhacker ▼ M. Anderson
- 81' ▲ A. Stevanović ▼ N. Ajanović
- 82' ▲ Gabryel ▼ S. Šaljić
- 83' R. Young
- 84' D. Pecirep
- 84' M. Djuricin
- 90'+2 R. Galle
- 90'+4 ▲ K. Abazović ▼ M. Djuričin
- FT2-2
Đội hình
- 37J. Siebenhandl
- 6L. Malicsek
- 15M. Horvat
- 33J. Weberbauer
- 4F. Feiner▼ 74'
- 3M. Anderson▼ 81'
- 27C. Knasmüllner▼ 68'
- 23S. Haudum
- 22F. Ristanić
- 21N. Ajanović▼ 81'
- 42D. Nussbaumer▼ 68'
Dự bị 7
- 9D. Alar▲ 68'
- 7R. Young▲ 68'
- 8R. Gallé▲ 74'
- 24F. Holzhacker▲ 81'
- 77A. Stevanović▲ 81'
- 31S. Condé
- 20M. Schabauer
- 33K. Kretschmer
- 3M. Meisl
- 23S. Furtlehner▼ 67'
- 30D. Ewemade▼ 67'
- 4D. Radonjić
- 27K. Kerschbaumer
- 8G. Davies
- 39W. Vorsager
- 37M. Wels▼ 67'
- 9S. Šaljić▼ 82'
- 7M. Djuričin▼ 90'
Dự bị 7
- 18T. Altersberger▲ 67'
- 5Mateus Müller▲ 67'
- 21D. Pecirep▲ 67'
- 20Gabryel▲ 82'
- 24K. Abazović▲ 90'
- 29M. Schablas
- 13K. Jusić
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
64Ghi được65
46Thủng lưới65
1.49Bàn thắng mỗi trận1.44
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai36