Stripfing vs Austria Lustenau
Tỷ số chung cuộc: Stripfing 2-0 Austria Lustenau tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stripfing thắng 2, hòa 2, Austria Lustenau thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 29
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Phong độ
- LDWLL Stripfing
- LWDLW Austria Lustenau
- 13' S. Diarra
- 42' D. Pecirep · M. Djuričin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ William Rodrigues ▼ L. Mikić
- 57' William Rodrigues
- 58' ▲ T. Altersberger ▼ L. Pazourek
- 63' N. Gorzel
- 68' S. Chabbi
- 70' ▲ M. Akbulut ▼ S. Chabbi
- 70' ▲ N. Cissé ▼ N. Gorzel
- 71' M. Djuričin · M. Schablas 2-0
- 78' ▲ J. Lahne ▼ S. Delaye
- 78' ▲ D. Au Yeong ▼ F. Gmeiner
- 80' ▲ M. Hausjell ▼ D. Pecirep
- 80' ▲ C. Ramsebner ▼ Mateus Müller
- 85' K. Kerschbaumer
- 87' W. Vorsager
- 87' ▲ D. Ewemade ▼ Gabryel
- 87' ▲ P. Maybach ▼ M. Djuričin
- FT2-0
Đội hình
- 33K. Kretschmer
- 3M. Meisl
- 4D. Radonjić
- 29M. Schablas
- 27K. Kerschbaumer
- 39W. Vorsager
- 20Gabryel ▼ 87'
- 14L. Pazourek ▼ 58'
- 5Mateus Müller ▼ 80'
- 7M. Djuričin ▼ 87'
- 21D. Pecirep ▼ 80'
Dự bị 7
- 18T. Altersberger ▲ 58'
- 19M. Hausjell ▲ 80'
- 15C. Ramsebner ▲ 80'
- 30D. Ewemade ▲ 87'
- 66P. Maybach ▲ 87'
- 13K. Jusić
- 47D. Kreiker
- 27D. Schierl
- 7F. Gmeiner ▼ 78'
- 5L. Mätzler
- 18R. Voisine
- 23P. Grabher
- 8N. Gorzel ▼ 70'
- 19S. Delaye ▼ 78'
- 30Rafael Devisate
- 9S. Chabbi ▼ 70'
- 12L. Mikić ▼ 46'
- 24S. Diarra
Dự bị 7
- 3William Rodrigues ▲ 46'
- 11M. Akbulut ▲ 70'
- 15N. Cissé ▲ 70'
- 32J. Lahne ▲ 78'
- 17D. Au Yeong ▲ 78'
- 29S. Nesler-Täubl
- 21A. Rouquette
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 23 | +36 | 65 | |
| 2 | 30 | 48 - 31 | +17 | 59 | |
| 3 | 30 | 53 - 49 | +4 | 54 | |
| 4 | 30 | 56 - 34 | +22 | 53 | |
| 5 | 30 | 49 - 44 | +5 | 49 | |
| 6 | 30 | 43 - 44 | -1 | 43 | |
| 7 | 30 | 49 - 40 | +9 | 42 | |
| 8 | 30 | 47 - 45 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 32 - 34 | -2 | 39 | |
| 10 | 30 | 52 - 57 | -5 | 38 | |
| 11 | 30 | 49 - 57 | -8 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 26 | -2 | 37 | |
| 13 | 30 | 39 - 43 | -4 | 34 | |
| 14 | 30 | 30 - 41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 40 - 61 | -21 | 30 | |
| 16 | 30 | 40 - 81 | -41 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
65Ghi được51
65Thủng lưới41
1.44Bàn thắng mỗi trận1.19
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn18
36Hiệp hai24