Austria Lustenau
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Stripfing

Austria Lustenau vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: Austria Lustenau 1-1 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Austria Lustenau thắng 1, hòa 2, Stripfing thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 14
Sân vận động
ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
Phong độ
LWDLW Austria Lustenau
LDWLL Stripfing
  1. 43' 0-1 M. Hausjell
  2. HT0-1
  3. 46' N. Cissé D. Au Yeong
  4. 46' N. Falconnier A. Rouquette
  5. 46' L. Pazourek R. Sutterlüty
  6. 51' K. Kretschmer
  7. 52' N. Cissé11m 1-1
  8. 54' L. Mikic
  9. 64' K. Abazović S. Furtlehner
  10. 64' Mateus Müller J. Steiger
  11. 67' M. Hausjell
  12. 70' C. Ramsebner
  13. 71' I. Ouattara L. Mikić
  14. 73' I. Ouattara
  15. 74' L. Pazourek
  16. 77' A. Baallal S. Diarra
  17. 80' F. Orgolitsch S. Šaljić
  18. 82' M. Muller Cecchini
  19. 87' Rafael Devisate E. Koç
  20. 88' D. Kreiker M. Hausjell
  21. 90'+3 D. Schierl
  22. FT1-1

Đội hình

Austria Lustenau HLV: M. Brenner
  1. 27D. Schierl
  2. 3William Rodrigues
  3. 7F. Gmeiner
  4. 5L. Mätzler
  5. 18R. Voisine
  6. 21A. Rouquette ▼ 46'
  7. 23P. Grabher
  8. 12L. Mikić ▼ 71'
  9. 17D. Au Yeong ▼ 46'
  10. 20E. Koç ▼ 87'
  11. 24S. Diarra ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 15N. Cissé ▲ 46'
  2. 25N. Falconnier ▲ 46'
  3. 26I. Ouattara ▲ 71'
  4. 10A. Baallal ▲ 77'
  5. 30Rafael Devisate ▲ 87'
  6. 29S. Nesler-Täubl
  7. 11M. Akbulut
Stripfing HLV: A. Grünwald
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner
  3. 28D. Mehmedovic
  4. 23S. Furtlehner ▼ 64'
  5. 17R. Sutterlüty ▼ 46'
  6. 4D. Radonjić
  7. 27K. Kerschbaumer
  8. 11J. Steiger ▼ 64'
  9. 37M. Wels
  10. 9S. Šaljić ▼ 80'
  11. 19M. Hausjell ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 14L. Pazourek ▲ 46'
  2. 24K. Abazović ▲ 64'
  3. 5Mateus Müller ▲ 64'
  4. 22F. Orgolitsch ▲ 80'
  5. 47D. Kreiker ▲ 88'
  6. 18T. Altersberger
  7. 12A. Basic

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
51Ghi được65
41Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.44
15Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu