SKU Amstetten
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stripfing

SKU Amstetten vs Stripfing

Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-0 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 2, hòa 2, Stripfing thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 2
Sân vận động
Ertl Glas Stadion, Amstetten
Phong độ
DWDDL SKU Amstetten
LDWLL Stripfing
  1. 24' K. Guclu
  2. 36' M. Würdinger 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' P. Offenthaler
  5. 51' D. Pecirep
  6. 55' M. Grubhofer
  7. 56' T. Schmelzer
  8. 57' J. Wanner
  9. 57' J. Herrmann M. Grubhofer
  10. 65' J. Steiger S. Šaljić
  11. 65' Mateus Müller T. Schmelzer
  12. 66' F. Orgolitsch R. Sutterlüty
  13. 71' N. Hahn T. Mayer
  14. 75' B. Yilmaz
  15. 78' D. Kreiker M. Hausjell
  16. 80' S. Leimhofer B. Yılmaz
  17. 84' M. Muller Cecchini
  18. 84' K. Abazović K. Güclü
  19. 90'+2 M. Wurdinger
  20. FT1-0

Đội hình

SKU Amstetten HLV: P. Enengl
  1. 1A. Gremsl
  2. 17M. Würdinger
  3. 6C. Kurt
  4. 5Y. Oberleitner
  5. 22T. Gruber
  6. 18S. Wimmer
  7. 10B. Yılmaz ▼ 80'
  8. 15P. Offenthaler
  9. 42J. Wanner
  10. 20M. Grubhofer ▼ 57'
  11. 16T. Mayer ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 9J. Herrmann ▲ 57'
  2. 8N. Hahn ▲ 71'
  3. 92S. Leimhofer ▲ 80'
  4. 24M. Hausberger
  5. 21F. Unterbuchschachner
  6. 13S. Neudhart
  7. 41T. Öztürk
Stripfing HLV: Iñaki Bea
  1. 33K. Kretschmer
  2. 15C. Ramsebner
  3. 28D. Mehmedovic
  4. 23S. Furtlehner
  5. 17R. Sutterlüty ▼ 66'
  6. 30D. Ewemade
  7. 8K. Güclü ▼ 84'
  8. 34T. Schmelzer ▼ 65'
  9. 9S. Šaljić ▼ 65'
  10. 21D. Pecirep
  11. 19M. Hausjell ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 11J. Steiger ▲ 65'
  2. 5Mateus Müller ▲ 65'
  3. 22F. Orgolitsch ▲ 66'
  4. 47D. Kreiker ▲ 78'
  5. 24K. Abazović ▲ 84'
  6. 18T. Altersberger
  7. 13K. Jusić

Thống kê

05
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 59 - 23 +36 65
2
Admira Wacker
30 48 - 31 +17 59
3
SV Kapfenberg
30 53 - 49 +4 54
4
SKN ST. Polten
30 56 - 34 +22 53
5
First Vienna
30 49 - 44 +5 49
6
FC Liefering
30 43 - 44 -1 43
7
SKU Amstetten
30 49 - 40 +9 42
8
SK Sturm Graz II
30 47 - 45 +2 41
9
Floridsdorfer AC
30 32 - 34 -2 39
10
Schwarz-Weiß Bregenz
30 52 - 57 -5 38
11
Rapid Wien II
30 49 - 57 -8 37
12
Austria Lustenau
30 24 - 26 -2 37
13
Stripfing
30 39 - 43 -4 34
14
Voitsberg
30 30 - 41 -11 32
15
SV Horn
30 40 - 61 -21 30
16
SV Lafnitz
30 40 - 81 -41 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
83Ghi được65
60Thủng lưới65
2.02Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn26
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu