SKU Amstetten vs Stripfing
Tỷ số chung cuộc: SKU Amstetten 1-1 Stripfing tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 18 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SKU Amstetten thắng 2, hòa 2, Stripfing thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
- Sân vận động
- Ertl Glas Stadion, Amstetten
- Phong độ
- DWDDL SKU Amstetten
- LDWLL Stripfing
- 18' M. Sulzner
- 41' S. Furtlehner
- HT0-0
- 46' ▲ S. Dirnberger ▼ M. Sulzner
- 50' J. Tomka 1-0
- 52' J. Fallmann
- 70' ▲ J. Koppensteiner ▼ D. Starkl
- 70' ▲ D. Owusu ▼ M. Monsberger
- 70' ▲ M. Wels ▼ L. Haubenwaller
- 75' M. Stark
- 77' ▲ D. Dizdarević ▼ J. Steiger
- 77' ▲ T. Schmelzer ▼ M. Lackner
- 78' ▲ D. Rosenbichler ▼ S. Apollonio
- 80' 1-1 S. Rakowitz
- 84' ▲ E. Safin ▼ K. Güclü
- 84' ▲ T. Altersberger ▼ C. Papadimitriou
- 88' ▲ M. Moschinger ▼ D. Owusu
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Scherf
- 30M. Stark
- 4J. Tomka
- 22S. Apollonio ▼ 78'
- 6C. Kurt
- 10B. Yılmaz
- 8N. Hahn
- 44M. Sulzner ▼ 46'
- 7D. Starkl ▼ 70'
- 29M. Monsberger ▼ 70'
- 47D. Weixelbraun
Dự bị 7
- 27S. Dirnberger ▲ 46'
- 37J. Koppensteiner ▲ 70'
- 21D. Owusu ▲ 70'
- 11D. Rosenbichler ▲ 78'
- 20M. Moschinger ▲ 88'
- 33K. Scharner
- 35L. Haberhauer
- 33K. Kretschmer
- 28M. Lackner ▼ 77'
- 16C. Papadimitriou ▼ 84'
- 20F. Kopp
- 23S. Furtlehner
- 10C. Gartner
- 8K. Güclü ▼ 84'
- 11J. Steiger ▼ 77'
- 7S. Rakowitz
- 25N. Gatarić
- 30L. Haubenwaller ▼ 70'
Dự bị 7
- 37M. Wels ▲ 70'
- 70D. Dizdarević ▲ 77'
- 34T. Schmelzer ▲ 77'
- 24E. Safin ▲ 84'
- 18T. Altersberger ▲ 84'
- 13E. Djulic
- 17D. Au Yeong
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 27 | +30 | 69 | |
| 2 | 30 | 67 - 22 | +45 | 59 | |
| 3 | 30 | 52 - 39 | +13 | 51 | |
| 4 | 30 | 47 - 31 | +16 | 51 | |
| 5 | 30 | 45 - 33 | +12 | 49 | |
| 6 | 30 | 51 - 40 | +11 | 47 | |
| 7 | 30 | 42 - 31 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 30 | 46 - 52 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 48 - 57 | -9 | 37 | |
| 11 | 30 | 38 - 45 | -7 | 36 | |
| 12 | 30 | 42 - 54 | -12 | 35 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 51 | -19 | 33 | |
| 15 | 30 | 39 - 67 | -28 | 23 | |
| 16 | 30 | 30 - 61 | -31 | 16 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
64Ghi được65
99Thủng lưới78
1.39Bàn thắng mỗi trận1.63
5Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai26