Grazer AK
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
SV Kapfenberg

Grazer AK vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 4-2 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 8, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Phong độ
LLDWW Grazer AK
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 37' T. Schriebl 1-0
  2. 39' Alexander Hofleitner
  3. 42' Y. Oberleitner L. Graf
  4. 42' M. Gantschnig · T. Schriebl 2-0
  5. 45' 2-1 N. Szerencsi
  6. HT2-1
  7. 46' T. Mayer T. Schiestl
  8. 46' D. Maderner · T. Mayer 3-1
  9. 55' 3-2 D. Heindl · C. Pichorner
  10. 58' Meletios Mišković
  11. 59' Nemanja Žikić
  12. 71' M. Şatin C. Lichtenberger
  13. 71' L. Eloshvili L. Jastremski
  14. 74' A. Šokčević A. Hofleitner
  15. 75' L. Walchhütter D. Heindl
  16. 75' L. Hassler C. Pichorner
  17. 79' Marco Gantschnig
  18. 82' P. Jager D. Maderner
  19. 83' Thomas Mayer
  20. 89' Tobias Mandler
  21. 90'+3 M. Hofer N. Žikić
  22. 90'+3 D. Oberbauer M. Mišković
  23. 90'+1 L. Eloshvili 4-2
  24. FT4-2

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Messner
  1. 1J. Meierhofer
  2. 21M. Lang
  3. 19M. Gantschnig
  4. 15L. Graf ▼ 42'
  5. 27B. Rosenberger
  6. 20T. Schriebl
  7. 13M. Perchtold
  8. 17T. Schiestl ▼ 46'
  9. 25L. Jastremski ▼ 71'
  10. 10C. Lichtenberger ▼ 71'
  11. 9D. Maderner ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 5Y. Oberleitner ▲ 42'
  2. 16T. Mayer ▲ 46'
  3. 7M. Şatin ▲ 71'
  4. 11L. Eloshvili ▲ 71'
  5. 23P. Jager ▲ 82'
  6. 26C. Nicht
  7. 24F. Köchl
SV Kapfenberg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Ibraković
  1. 36M. Wieser
  2. 27C. Pichorner ▼ 75'
  3. 19N. Szerencsi
  4. 40D. Heindl ▼ 75'
  5. 22P. Seidl
  6. 18N. Žikić ▼ 90'
  7. 33O. N'Zi
  8. 32F. Haxha
  9. 5M. Mišković ▼ 90'
  10. 38T. Mandler
  11. 9A. Hofleitner ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 31A. Šokčević ▲ 74'
  2. 17L. Walchhütter ▲ 75'
  3. 23L. Hassler ▲ 75'
  4. 37M. Hofer ▲ 90'
  5. 35D. Oberbauer ▲ 90'
  6. 30M. Kopeinig
  7. 41F. Neureiter

Thống kê

024
540
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm12
7Trúng đích6
4Chệch đích2
2Bị chặn4
4Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
105Ghi được62
56Thủng lưới72
2.14Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới9
32Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu