Grazer AK
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
SV Kapfenberg

Grazer AK vs SV Kapfenberg

Tỷ số chung cuộc: Grazer AK 3-1 SV Kapfenberg tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grazer AK thắng 8, hòa 2, SV Kapfenberg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
Sân vận động
Merkur-Arena, Graz
Trọng tài
E. Ristoskov
Phong độ
LLDWW Grazer AK
LLWLL SV Kapfenberg
  1. 11' Nemanja Žikić
  2. 12' T. Mandler A. Šokčević
  3. 13' M. Jovičić · M. Liendl 1-0
  4. 30' M. Liendl11m 2-0
  5. 45'+4 Paul-Friedrich Koller
  6. HT2-0
  7. 46' D. Kalajdžić D. Peham
  8. 46' L. Hassler M. Gschiel
  9. 57' 2-1 L. Hassler · M. Große
  10. 73' Mario Grgic
  11. 78' D. Kalajdžić 3-1
  12. 83' P. Jager L. Eloshvili
  13. 83' T. Schiestl T. Schriebl
  14. 83' M. Koné N. Zikic
  15. 83' M. Wildbacher M. Mišković
  16. 83' S. Bajrektarević M. Große
  17. 90' L. Gabbichler M. Rusek
  18. 90' M. Gantschnig M. Perchtold
  19. FT3-1

Đội hình

Grazer AK Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: G. Messner
  1. 1J. Meierhofer
  2. 30M. Jovičić
  3. 4P. Koller
  4. 15L. Graf
  5. 21M. Lang
  6. 6M. Rusek ▼ 90'
  7. 13M. Perchtold ▼ 90'
  8. 20T. Schriebl ▼ 83'
  9. 11L. Eloshvili ▼ 83'
  10. 9D. Peham ▼ 46'
  11. 10M. Liendl

Dự bị 7

  1. 47D. Kalajdžić ▲ 46'
  2. 23P. Jager ▲ 83'
  3. 17T. Schiestl ▲ 83'
  4. 22L. Gabbichler ▲ 90'
  5. 19M. Gantschnig ▲ 90'
  6. 26C. Nicht
  7. 27B. Rosenberger
SV Kapfenberg Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Ibraković
  1. 36M. Wieser
  2. 17L. Walchhütter
  3. 28L. Vásquez
  4. 19N. Szerencsi
  5. 32M. Mišković ▼ 83'
  6. 18N. Zikic ▼ 83'
  7. 22W. Amoah
  8. 4M. Grgić
  9. 6M. Gschiel ▼ 46'
  10. 9M. Große ▼ 83'
  11. 31A. Šokčević ▼ 12'

Dự bị 7

  1. 38T. Mandler ▲ 12'
  2. 23L. Hassler ▲ 46'
  3. 20M. Koné ▲ 83'
  4. 13M. Wildbacher ▲ 83'
  5. 33S. Bajrektarević ▲ 83'
  6. 1P. Krenn
  7. 27C. Pichorner

Thống kê

018
520
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm9
5Trúng đích7
9Chệch đích2
0Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
74Ghi được54
53Thủng lưới80
1.72Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu