Schwarz-Weiß Bregenz
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Dornbirn

Schwarz-Weiß Bregenz vs Dornbirn

Tỷ số chung cuộc: Schwarz-Weiß Bregenz 1-4 Dornbirn tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3, hòa 0, Dornbirn thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
Sân vận động
ImmoAgentur Stadion Bregenz, Bregenz
Phong độ
DWLDW Schwarz-Weiß Bregenz
WWWWW Dornbirn
  1. 29' D. Barada
  2. 33' 0-1 A. Fetahu
  3. 36' O. Aydın Adriel
  4. 37' 0-2 N. Bitsche
  5. 40' O. Aydın · S. Mihajlović 1-2
  6. HT1-2
  7. 63' J. Wanner
  8. 64' Mateusinho
  9. 64' B. Dibrani L. Brückler
  10. 64' David Flores F. Crescenti
  11. 64' T. Herbály S. Mihajlović
  12. 64' F. Mandl Mateusinho
  13. 73' K. Makovec P. Obermüller
  14. 76' 1-3 S. Umjenović11m
  15. 80' Renan L. Nussbaumer
  16. 80' William Rodrigues A. Fetahu
  17. 86' L. Rusch C. Vázquez
  18. 86' N. Mathis S. Santin
  19. 90'+1 N. Mathis
  20. 90'+2 Renan
  21. 90'+3 R. Marte
  22. 90'+2 1-4 Renan · N. Mathis
  23. FT1-4

Đội hình

Schwarz-Weiß Bregenz HLV: M. Mader
  1. 26F. Flückiger
  2. 3M. Martinović
  3. 38P. Obermüller ▼ 73'
  4. 55P. Dodig
  5. 4D. Barada
  6. 17S. Mihajlović ▼ 64'
  7. 35Adriel ▼ 36'
  8. 20S. Aigner
  9. 45F. Crescenti ▼ 64'
  10. 42J. Wanner
  11. 19L. Brückler ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 10O. Aydın ▲ 36'
  2. 6B. Dibrani ▲ 64'
  3. 23David Flores ▲ 64'
  4. 9T. Herbály ▲ 64'
  5. 21K. Makovec ▲ 73'
  6. 40L. Bodenlenz
  7. 8L. Parger
Dornbirn HLV: E. Orie
  1. 1J. Odehnal
  2. 20S. Umjenović
  3. 5D. Marčeta
  4. 3C. Vázquez ▼ 86'
  5. 10L. Nussbaumer ▼ 80'
  6. 17R. Marte
  7. 39N. Bitsche
  8. 8S. Santin ▼ 86'
  9. 15Mateusinho ▼ 64'
  10. 22Gabryel
  11. 92A. Fetahu ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 27F. Mandl ▲ 64'
  2. 12Renan ▲ 80'
  3. 18William Rodrigues ▲ 80'
  4. 29L. Rusch ▲ 86'
  5. 7N. Mathis ▲ 86'
  6. 23R. Morscher
  7. 30L. Popović

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu47
40Ghi được59
58Thủng lưới92
1.11Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu