Dornbirn
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
Schwarz-Weiß Bregenz

Dornbirn vs Schwarz-Weiß Bregenz

Tỷ số chung cuộc: Dornbirn 0-5 Schwarz-Weiß Bregenz tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 25 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dornbirn thắng 7, hòa 0, Schwarz-Weiß Bregenz thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Birkenwiese, Dornbirn
Phong độ
WWWWW Dornbirn
DWLDW Schwarz-Weiß Bregenz
  1. 10' 0-1 L. Brückler
  2. 13' L. Popovic
  3. 28' Gabryel
  4. 40' Gabryel
  5. 40' Gabryel
  6. 44' K. Makovec
  7. 45'+1 R. Tanque
  8. 45'+1 A. Fetahu
  9. HT0-1
  10. 46' Gabriel Brilhante L. Popović
  11. 54' 0-2 F. Prirsch
  12. 55' J. Wanner L. Parger
  13. 66' 0-3 L. Brückler · J. Wanner
  14. 67' M. Wieser D. Marčeta
  15. 74' S. Mischitz
  16. 75' F. Mandl S. Santin
  17. 75' N. Bitsche M. Sato
  18. 79' S. Mihajlović L. Brückler
  19. 79' I. Kralj K. Makovec
  20. 84' 0-4 J. Wanner · M. Şatin
  21. 86' M. Wieser
  22. 90' João Luiz M. Şatin
  23. 90'+2 0-5 João Luiz · S. Mihajlović
  24. FT0-5

Đội hình

Dornbirn HLV: T. Janeschitz
  1. 1J. Odehnal
  2. 18William Rodrigues
  3. 5D. Marčeta ▼ 67'
  4. 3C.Vázquez
  5. 14S. Mischitz
  6. 30L. Popović ▼ 46'
  7. 10L. Nussbaumer
  8. 45M. Sato ▼ 75'
  9. 8S. Santin ▼ 75'
  10. 9Ramon Tanque
  11. 92A. Fetahu

Dự bị 7

  1. 6Gabriel Brilhante ▲ 46'
  2. 13M. Wieser ▲ 67'
  3. 27F. Mandl ▲ 75'
  4. 39N. Bitsche ▲ 75'
  5. 4N. Moosbrugger
  6. 29L. Rusch
  7. 23R. Morscher
Schwarz-Weiß Bregenz HLV: A. Heraf
  1. 26F. Flückiger
  2. 3M. Martinović
  3. 22F. Prirsch
  4. 55P. Dodig
  5. 4D. Barada
  6. 13Matheus Lins
  7. 30M. Şatin ▼ 90'
  8. 21K. Makovec ▼ 79'
  9. 8L. Parger ▼ 55'
  10. 11Gabryel
  11. 19L. Brückler ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 42J. Wanner ▲ 55'
  2. 17S. Mihajlović ▲ 79'
  3. 44I. Kralj ▲ 79'
  4. 77João Luiz ▲ 90'
  5. 38P. Obermüller
  6. 15Ricardo
  7. 1K. Bašić

Thống kê

14
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Grazer AK
30 57 - 27 +30 69
2
SV Ried
30 67 - 22 +45 59
3
First Vienna
30 52 - 39 +13 51
4
Leoben
30 47 - 31 +16 51
5
Floridsdorfer AC
30 45 - 33 +12 49
6
FC Liefering
30 51 - 40 +11 47
7
Admira Wacker
30 42 - 31 +11 47
8
SV Horn
30 40 - 48 -8 41
9
SKN ST. Polten
30 46 - 52 -6 40
10
SV Lafnitz
30 48 - 57 -9 37
11
Schwarz-Weiß Bregenz
30 38 - 45 -7 36
12
SV Kapfenberg
30 42 - 54 -12 35
13
Stripfing
30 40 - 58 -18 35
14
Dornbirn
30 32 - 51 -19 33
15
SK Sturm Graz II
30 39 - 67 -28 23
16
SKU Amstetten
30 30 - 61 -31 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu36
59Ghi được40
92Thủng lưới58
1.26Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu