Dornbirn
0 : 5
FT · Hiệp một 0:1
·
SV Ried

Dornbirn vs SV Ried

Tỷ số chung cuộc: Dornbirn 0-5 SV Ried tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dornbirn thắng 0, hòa 0, SV Ried thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Birkenwiese, Dornbirn
Trọng tài
L. Gnam
Phong độ
WWWWW Dornbirn
LLWLW SV Ried
  1. 29' 0-1 Jefté Betancor
  2. 31' Aaron Kircher
  3. HT0-1
  4. 46' D. Mujic Madiu Bari
  5. 58' 0-2 T. Reifeltshammer · S. Nutz
  6. 59' Anes Omerovic
  7. 60' 0-3 M. Grüll · Jefté Betancor
  8. 69' F. Gurschler C. Domig
  9. 72' A. Huber A. Kircher
  10. 73' V. Grubeck Jefté Betancor
  11. 76' A. Bajic J. Wießmeier
  12. 82' K. Boateng R. Acquah
  13. 84' 0-4 S. Nutz11m
  14. 90'+2 0-5 V. Grubeck
  15. FT0-5

Đội hình

Dornbirn HLV: M. Mader
  1. 1L. Bundschuh
  2. 4M. Kühne
  3. 3A. Malin
  4. 20L. Allgäuer
  5. 11F. Prirsch
  6. 28A. Kircher ▼ 72'
  7. 21C. Domig ▼ 69'
  8. 27Madiu Bari ▼ 46'
  9. 13A. Omerovic
  10. 7E. Shabani
  11. 8L. Fridrikas

Dự bị 7

  1. 32D. Mujic ▲ 46'
  2. 22F. Gurschler ▲ 69'
  3. 9A. Huber ▲ 72'
  4. 23M. Lang
  5. 14M. Brunold
  6. 18E. Hadzic
  7. 15T. Friedrich
SV Ried HLV: G. Baumgartner
  1. 34D. Daniliuc
  2. 28T. Reifeltshammer
  3. 3M. Kerhe
  4. 2M. Vojković
  5. 6C. Reiner
  6. 4M. Ziegl
  7. 22S. Nutz
  8. 10J. Wießmeier ▼ 76'
  9. 45R. Acquah ▼ 82'
  10. 7Jefté Betancor ▼ 73'
  11. 17M. Grüll

Dự bị 7

  1. 29V. Grubeck ▲ 73'
  2. 12A. Bajic ▲ 76'
  3. 14K. Boateng ▲ 82'
  4. 8A. Ammerer
  5. 30I. Kovačec
  6. 31G. Takougnadi
  7. 32L. Gütlbauer

Thống kê

025
500
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm13
2Trúng đích5
4Chệch đích8
5Phạt góc5
1Việt vị7
21Phạm lỗi17
0Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

32Trận đấu33
46Ghi được81
63Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận2.45
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu