SV Ried
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dornbirn

SV Ried vs Dornbirn

Tỷ số chung cuộc: SV Ried 4-0 Dornbirn tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SV Ried thắng 5, hòa 0, Dornbirn thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 15
Sân vận động
josko ARENA, Ried Im Innkreis
Trọng tài
C. Ciochirca
Phong độ
LLWLW SV Ried
WWWWW Dornbirn
  1. 9' Marc Kuhne
  2. 20' Jefté Betancor 1-0
  3. 32' Marco Grüll
  4. 36' Elvir Hadžić
  5. 36' J. Wießmeier11m 2-0
  6. HT2-0
  7. 54' Reuben Acquah
  8. 58' A. Kircher E. Hadzic
  9. 64' Franco Joppi
  10. 66' M. Ziegl 3-0
  11. 69' A. Ammerer R. Acquah
  12. 71' G. Takougnadi M. Vojković
  13. 78' V. Grubeck Jefté Betancor
  14. 78' A. Huber E. Shabani
  15. 84' Madiu Bari C. Domig
  16. 90' Madiu Bari
  17. 90'+3 M. Grüll11m 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

SV Ried HLV: G. Baumgartner
  1. 1J. Kreidl
  2. 28T. Reifeltshammer
  3. 3M. Kerhe
  4. 2M. Vojković ▼ 71'
  5. 6C. Reiner
  6. 4M. Ziegl
  7. 22S. Nutz
  8. 10J. Wießmeier
  9. 45R. Acquah ▼ 69'
  10. 7Jefté Betancor ▼ 78'
  11. 17M. Grüll

Dự bị 7

  1. 8A. Ammerer ▲ 69'
  2. 31G. Takougnadi ▲ 71'
  3. 29V. Grubeck ▲ 78'
  4. 9Canillas
  5. 14K. Boateng
  6. 34D. Daniliuc
  7. 30I. Kovačec
Dornbirn HLV: M. Mader
  1. 1L. Bundschuh
  2. 4M. Kühne
  3. 3A. Malin
  4. 20L. Allgäuer
  5. 11F. Prirsch
  6. 10F. Joppi
  7. 21C. Domig ▼ 84'
  8. 13A. Omerovic
  9. 7E. Shabani ▼ 78'
  10. 8L. Fridrikas
  11. 18E. Hadzic ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 28A. Kircher ▲ 58'
  2. 9A. Huber ▲ 78'
  3. 27Madiu Bari ▲ 84'
  4. 14M. Brunold
  5. 5J. Krnjic
  6. 6A. Rusch
  7. 23M. Lang

Thống kê

029
440
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm11
8Trúng đích5
4Chệch đích6
9Phạt góc4
8Việt vị2
12Phạm lỗi15
5Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

33Trận đấu32
81Ghi được46
43Thủng lưới63
2.45Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn19
44Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu