SV Mattersburg
3 : 6
FT · Hiệp một 3:2
·
FC Liefering

SV Mattersburg vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: SV Mattersburg 3-6 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 12 tháng 9, 2014. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SV Mattersburg thắng 2, hòa 0, FC Liefering thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 9
Sân vận động
Pappelstadion, Mattersburg
Phong độ
WDLWL SV Mattersburg
WLDWW FC Liefering
  1. 5' K. Onisiwo · A. Ibser 1-0
  2. 7' K. Onisiwo · M. Perlak 2-0
  3. 8' K. Onisiwo 3-0
  4. 11' 3-1 Lucas Henrique · Felipe Pires
  5. 35' 3-2 L. Gugganig
  6. HT3-2
  7. 47' 3-3 Felipe Pires · S. Savic
  8. 63' 3-4 M. Honsak · Lucas Henrique
  9. 64' A. Höller P. Farkas
  10. 65' I. Klemen T. Röcher
  11. 76' 3-5 P. Wiesinger · M. Haas
  12. 81' F. Adjei M. Honsak
  13. 83' M. Prietl S. Sprangler
  14. 87' 3-6 Felipe Pires · S. Savic
  15. 89' A. Halilović M. Brandner
  16. 90'+1 A. Joppich S. Savic
  17. FT3-6

Đội hình

SV Mattersburg
  1. 21M. Kuster
  2. 17P. Farkas ▼ 64'
  3. 31T. Mahrer
  4. 25M. Novak
  5. 18L. Rath
  6. 20M. Perlak
  7. 10Jano
  8. 15S. Sprangler ▼ 83'
  9. 11A. Ibser
  10. 12K. Onisiwo
  11. 27T. Röcher ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 8A. Höller ▲ 64'
  2. 9I. Klemen ▲ 65'
  3. 19M. Prietl ▲ 83'
  4. 1T. Borenitsch
  5. 2D. Karanezi
  6. 4N. Malic
  7. 6P. Erhardt
FC Liefering
  1. 1F. Bredlow
  2. 6P. Wiesinger
  3. 5D. Ćaleta-Car
  4. 22M. Haas
  5. 11L. Gugganig
  6. 10S. Savic ▼ 90'
  7. 13M. Brandner ▼ 89'
  8. 23Lucas Henrique
  9. 8M. Rasner
  10. 28Felipe Pires
  11. 15M. Honsak ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 17F. Adjei ▲ 81'
  2. 19A. Halilović ▲ 89'
  3. 14A. Joppich ▲ 90'
  4. 4S. Peric
  5. 21M. Höfler

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Mattersburg
36 69 - 36 +33 71
2
FC Liefering
36 70 - 55 +15 65
3
LASK Linz
36 45 - 36 +9 56
4
SV Kapfenberg
36 52 - 45 +7 49
5
SKN ST. Polten
36 39 - 41 -2 49
6
Wacker Innsbruck
36 32 - 43 -11 43
7
Austria Lustenau
36 49 - 56 -7 42
8
Floridsdorfer AC
36 40 - 49 -9 41
9
SV Horn
36 34 - 50 -16 38
10
TSV Hartberg
36 46 - 65 -19 38
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
77Ghi được70
39Thủng lưới55
1.97Bàn thắng mỗi trận1.94
18Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn23
41Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu